TOEIC Listening Part 3: hai đoạn hội thoại nơi công sở — một khách hàng gọi điện cho khách sạn để đổi ngày đặt phòng dự hội nghị, sau đó ba đồng nghiệp xử lý một lô hàng giao trễ trước buổi ra mắt sản phẩm.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Riverside Hotel
, . ?
Chào buổi chiều, Khách sạn Riverside xin nghe. Tôi có thể giúp gì cho quý khách?
. , .
Xin chào. Tôi có đặt phòng vào cuối tuần sau, nhưng tôi cần đổi ngày.
. , ?
Vâng, được ạ. Cho tôi xin tên của quý khách được không?
. .
Tôi là David Clarke. Tôi đến dự hội nghị y khoa.
. , .
Tôi thấy rồi ạ. Hai đêm, nhận phòng vào thứ Sáu.
. , .
Đúng vậy. Hội nghị giờ bắt đầu sớm hơn một ngày, nên tôi muốn đến vào thứ Năm.
, .
Chúng tôi có phòng cho thứ Năm, nhưng ở tầng cao hơn và không nhìn ra sông.
. ?
Vậy cũng được. Bữa sáng vẫn được bao gồm chứ?
, . .
Vâng, có ạ. Tôi sẽ gửi email xác nhận mới cho quý khách.
. .
Tuyệt vời. Cảm ơn đã giúp tôi.
? .
Hai bạn có nghe tin gì từ công ty giao hàng chưa? Các giá trưng bày vẫn chưa về tới.
. .
Tôi đã gọi cho họ cách đây một tiếng. Xe tải bị hỏng ở ngoài thành phố.
. .
Nhưng buổi ra mắt sản phẩm là sáng mai. Chúng ta cần những cái giá đó ngay tối nay.
?
Hay là chúng ta thuê một chiếc xe van rồi tự đi lấy nhỉ?
. .
Cũng được đấy. Xe tải chỉ cách đây khoảng bốn mươi phút.
. , ?
Ý hay đấy. Sarah, bạn đặt xe van được không?
. .
Được thôi. Có một văn phòng cho thuê xe ngay góc phố.
.
Tôi sẽ đi cùng bạn để giúp khuân hết đồ.
, . .
Cảm ơn cả hai bạn. Tôi sẽ ở lại đây lắp đèn.
.
Cố gắng quay lại trước sáu giờ nhé.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content