TOEIC Listening Part 1: bốn câu mô tả ngắn cho mỗi bức ảnh trong năm bức — nhà bếp, thư viện, sân bay, công viên và công trường. Chú ý ai đang làm gì, và các câu bị động như "is being repaired" hay "have been placed".
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Một đầu bếp đang thái rau củ.
.
Vài cái nồi đang treo phía trên một cái bếp.
.
Một người đàn ông đang rửa bát đĩa.
.
Cửa nhà bếp đã được để mở.
.
Một người phụ nữ đang với tay lấy một cuốn sách trên kệ.
.
Một số cuốn sách đang được trả lại quầy.
.
Một người đàn ông đang đọc báo cạnh cửa sổ.
.
Những chiếc đèn trên bàn đã được tắt.
.
Một số hành khách đang làm thủ tục ký gửi hành lý.
.
Một người đàn ông đang kéo vali phía sau mình.
.
Một chiếc máy bay đang cất cánh từ đường băng.
.
Một số du khách đang chờ gần cửa lên máy bay.
.
Một người đàn ông đang dắt chó đi dạo dọc theo một con đường mòn.
.
Một số chiếc ghế dài đã được đặt dưới các cây.
.
Trẻ em đang chơi trên bãi cỏ.
.
Một đài phun nước đang được sửa chữa.
.
Một số công nhân đang đội mũ bảo hộ.
.
Một chiếc cần cẩu đang nâng một số dầm thép.
.
Gạch đã được xếp thành đống cạnh một bức tường.
.
Một người đàn ông đang đo một thanh gỗ.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content