Hai đoạn hội thoại kiểu TOEIC Part 3: ba đồng nghiệp tính lại ngày ra mắt sản phẩm vì trục trặc bao bì, và một trưởng phòng báo tin ngân sách công tác bị cắt.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Câu hỏi năm mươi chín đến sáu mươi mốt dựa vào đoạn hội thoại sau giữa ba người.
, .
Được rồi, chúng ta cùng xem lại kế hoạch ra mắt bình nước mới nhé.
, .
À, tôi e là bao bì đang có vấn đề.
, , !
Chán thật, hàng mẫu hôm qua mới tới, mà màu thì sai hết!
? !
Thật sao? Chúng ta phải ra mắt vào ngày một tháng Năm cơ mà!
. .
Ôi không. Tôi đã hứa gửi hàng mẫu cho ba cửa hàng lớn rồi.
?
In hộp mới thì mất bao lâu?
, .
À, bên in nói khoảng hai tuần.
.
Vậy tôi nghĩ chúng ta nên dời ngày ra mắt sang giữa tháng Năm.
, .
Thật ra, các cửa hàng có khi còn thích như vậy hơn.
, !
Nói thật, đến lúc đó họ đều bận với đợt giảm giá mùa xuân!
! ?
Tuyệt! Chiều nay anh gọi cho họ được không?
. .
Được chứ. Ăn trưa xong tôi gọi ngay.
?
Những người nói đang thảo luận về sản phẩm gì?
?
Nhà thiết kế nhắc đến vấn đề gì?
?
Người phụ nữ yêu cầu nhân viên kinh doanh làm gì?
.
Câu hỏi sáu mươi hai đến sáu mươi tư dựa vào đoạn hội thoại sau.
? .
Em có rảnh một phút không? Chuyện chuyến thăm khách hàng ở Toronto.
? ?
Ơ? Có chuyện gì không ổn ạ?
.
Chị e là ngân sách công tác đã bị cắt một nửa rồi.
? !
Thật ạ? Nhưng khách hàng đang chờ chúng ta đến tận nơi mà!
, ... ?
Ừ, chị biết... Hay mình họp qua gọi video thay thế được không?
, .
Thật ra, họ có nói văn phòng mới của họ có thiết bị họp video rất tốt.
! .
Tuyệt quá! Như vậy sẽ tiết kiệm được khối tiền.
.
Chiều nay em sẽ gửi email đề xuất với họ.
?
Người phụ nữ nhắc đến vấn đề gì?
, ' '?
Người đàn ông ngụ ý gì khi nói "họ có nói văn phòng mới của họ có thiết bị họp video rất tốt"?
?
Chiều nay người đàn ông sẽ làm gì?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| Khả năng với “might / may”might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắc |
|
Dictationly · Original content