TOEIC Listening Part 4: hai bài nói ngắn — thông báo ở sân bay về chuyến bay bị hoãn và đổi cửa ra máy bay, sau đó hướng dẫn viên chào đón khách tham quan nhà máy sô-cô-la và giải thích nội quy.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Chicago
, . .
Xin quý khách chú ý. Đây là thông báo dành cho hành khách của chuyến bay 208 đi Chicago.
, .
Do thời tiết xấu tại Chicago, chuyến bay này đã bị hoãn chín mươi phút.
.
Giờ khởi hành mới là 4:45 chiều.
.
Xin lưu ý thêm, chuyến bay sẽ khởi hành từ cửa 32 thay vì cửa 18.
.
Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này và cảm ơn sự kiên nhẫn của quý khách.
.
Tất cả hành khách trên chuyến bay này sẽ nhận được một phiếu ăn.
.
Quý khách có thể dùng phiếu này tại bất kỳ nhà hàng nào trong Nhà ga B.
.
Phiếu ăn được phát tại quầy dịch vụ cạnh cửa ra máy bay.
, .
Nếu quý khách có chuyến bay nối chuyến, vui lòng trao đổi với nhân viên của chúng tôi.
.
Chúng tôi sẽ thông báo thêm khi bắt đầu cho hành khách lên máy bay.
, .
Chào mừng quý vị đến với Sweet Valley Chocolate, và cảm ơn quý vị đã tham gia chuyến tham quan hôm nay.
, .
Tôi tên là Linda, và tôi sẽ là hướng dẫn viên của quý vị trong một giờ tới.
.
Công ty chúng tôi đã sản xuất sô-cô-la trong tòa nhà này hơn năm mươi năm.
, .
Trước tiên, chúng ta sẽ đến phòng rang hạt ca cao.
, .
Sau đó, quý vị sẽ xem các công nhân của chúng tôi tạo hình sô-cô-la bằng tay.
, .
Vì lý do an toàn, xin quý vị luôn đứng phía sau vạch vàng.
, .
Quý vị được phép chụp ảnh, nhưng xin đừng dùng đèn flash.
, .
Kết thúc chuyến tham quan, mọi người sẽ nhận được một phần sản phẩm dùng thử miễn phí để mang về nhà.
.
Cửa hàng quà tặng của chúng tôi hôm nay cũng giảm giá mười phần trăm cho khách tham quan.
, , .
Bây giờ, xin mời quý vị đi theo tôi, chúng ta sẽ bắt đầu chuyến tham quan.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Câu điều kiệnif + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
Dictationly · Original content