Một người tự nhận mình hay trì hoãn chia sẻ về nghiên cứu cho thấy thứ chúng ta né tránh là cảm xúc, chứ không phải công việc.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Được rồi, tôi muốn bắt đầu bằng một lời thú nhận.
.
Phần lớn bài nói này tôi viết vào tối qua.
.
Lúc 2 giờ sáng.
!
Mà tôi có tới 6 tuần để chuẩn bị đấy!
.
Nên có thể nói tôi là chuyên gia về chuyện trì hoãn.
, .
Suốt nhiều năm, tôi cứ tin rằng mình chỉ là lười.
.
Nhưng điều đó chưa bao giờ thật sự hợp lý.
, .
Khi né tránh công việc, tôi đâu có nghỉ ngơi.
. .
Tôi lau tủ lạnh. Sắp xếp lại giá sách.
!
Tôi làm đủ mọi thứ, trừ đúng việc cần làm!
.
Rồi tôi tình cờ đọc được một nghiên cứu khiến tôi thay đổi suy nghĩ.
.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu về sự trì hoãn nói rằng đó không phải là vấn đề thời gian.
.
Đó là vấn đề cảm xúc.
. .
Chúng ta không né tránh công việc. Chúng ta né tránh một cảm giác.
, , .
Sự chán nản, lo âu, nỗi sợ mình không đủ giỏi.
.
Các bạn hãy nghĩ đến việc mà mình đang né tránh ngay lúc này.
, .
Đúng rồi, các bạn biết là việc nào mà.
?
Nó mang lại cho các bạn cảm giác gì?
... .
Với tôi... lúc nào cũng là cùng một nỗi sợ.
, ?
Lỡ tôi cố hết sức mà vẫn chưa đủ tốt thì sao?
.
Vì vậy tôi thôi chờ đợi động lực.
, .
Thay vào đó, tôi làm cho bước đầu tiên nhỏ đến mức buồn cười.
" ", " ".
Không phải "viết báo cáo", mà là "mở tài liệu ra".
. .
Chỉ 2 phút thôi. Giao kèo là vậy.
, .
Và 10 lần thì có tới 9 lần, tôi cứ thế làm tiếp.
.
Còn đây là một phát hiện bất ngờ nữa.
Những sinh viên tha thứ cho bản thân vì đã trì hoãn trước một kỳ thi
!
thực ra lại ít trì hoãn hơn ở kỳ thi tiếp theo!
. .
Cảm giác tội lỗi không chữa được thói trì hoãn. Lòng bao dung thì có.
, ,
Vậy nên tối nay, khi các bạn muốn né tránh một việc gì đó,
.
đừng tự gọi mình là đồ lười.
,
hãy tự hỏi mình đang sợ điều gì,
!
rồi cứ thế bước một bước thật nhỏ!
. , .
Cảm ơn các bạn. Và vâng, bài nói sau tôi sẽ bắt đầu viết sớm hơn.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Mệnh đề quan hệTrung cấpwho / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật |
|
| Câu hỏi gián tiếpTrung cấpDo you know where … is? I wonder what … — câu hỏi nằm trong câu khác giữ trật tự câu kể |
|
| Thì quá khứ tiếp diễnTrung cấpwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| So sánh nhấtCơ bảnthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Động từ + -ingTrung cấpenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Giới từ + -ingTrung cấpby / without / before / after + -ing — động từ sau giới từ thêm -ing |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Đại từ phản thânCơ bảnmyself, yourself, themselves, by myself, each other — chính chủ ngữ, tự mình, lẫn nhau |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
Dictationly · Original content