IELTS Listening Part 2: một cán bộ thành phố giới thiệu chương trình xe đạp công cộng mới, từ giá cả, thẻ thành viên đến quy định và sự kiện ra mắt.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Part Two
. .
Phần Hai. Bạn sẽ nghe một cán bộ thành phố nói về chương trình xe đạp công cộng mới.
, .
Trước tiên, bạn có một ít thời gian để xem các câu hỏi từ mười một đến mười lăm.
.
Bây giờ hãy nghe kỹ và trả lời các câu hỏi từ mười một đến mười lăm.
, , .
Chào buổi tối mọi người, cảm ơn các bạn đã đến tối nay.
, !
Tôi rất vui được giới thiệu CityCycle, chương trình xe đạp công cộng mới của chúng ta!
, .
Từ ngày một tháng Sáu, sẽ có bốn mươi trạm xe đạp trên khắp thành phố.
, .
Tức là ba trăm chiếc xe đạp, trong đó có năm mươi chiếc xe điện.
, !
Vậy là hết viện cớ con dốc lên nhà ga nhé!
.
Sử dụng xe đạp rất đơn giản.
.
Chỉ cần tải ứng dụng về và quét mã trên tay lái.
? , .
Còn giá thì sao? Ba mươi phút đầu tiên được miễn phí.
, £ .
Sau đó, cứ mỗi nửa tiếng là 1 bảng.
, .
Trước khi nghe phần còn lại của bài nói, bạn có một ít thời gian để xem các câu hỏi từ mười sáu đến hai mươi.
.
Bây giờ hãy nghe và trả lời các câu hỏi từ mười sáu đến hai mươi.
, £.
Nếu bạn đi xe thường xuyên, thẻ thành viên cả năm chỉ có 60 bảng.
!
Và sinh viên chỉ trả nửa giá!
, .
Giờ là một vài quy định.
.
Bạn có thể trả xe ở bất kỳ trạm nào trong thành phố.
.
Nhưng xin đừng để xe nằm lung tung trên vỉa hè.
.
Rất tiếc, nếu làm vậy bạn sẽ bị phạt mười bảng.
, .
Mũ bảo hiểm không bắt buộc, nhưng chúng tôi rất khuyến khích đội.
.
Chúng tôi cũng vừa mở một làn đường xe đạp hoàn toàn mới dọc bờ sông.
, !
Cuối cùng, mời mọi người đến sự kiện ra mắt ở Quảng trường Chợ vào thứ Bảy này!
, , .
Ai cũng được đi xe miễn phí, và còn có cả nhạc sống nữa.
.
Phần Hai đến đây là kết thúc.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content