Các ngôi làng đưa ra ưu đãi để thu hút người làm việc từ xa.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Ngày càng nhiều ngôi làng đưa ra các ưu đãi để thu hút những người làm việc tại nhà.
, .
Một số nơi cung cấp nhà ở giá rẻ, trong khi những nơi khác xây các văn phòng dùng chung có internet tốc độ cao.
.
Các hội đồng địa phương hy vọng cư dân mới sẽ giúp giữ cho trường học và cửa hàng tiếp tục hoạt động.
.
Nhiều ngôi làng đã chứng kiến dân số giảm mạnh trong vài thập kỷ qua.
, .
Những kết quả ban đầu cho thấy các chương trình đang phát huy hiệu quả, với vài trăm gia đình đã chuyển đến cho đến nay.
, , .
Tuy nhiên, những người chỉ trích cảnh báo rằng nhu cầu tăng cao có thể đẩy giá nhà lên, gây bất lợi cho người dân địa phương.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Mệnh đề quan hệwho / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content