Ollie thức dậy bị cảm nặng nhưng vẫn muốn đi dự cuộc họp quan trọng. Bác sĩ Zara và Kwame thì có ý khác.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Ollie
, . .
Chào buổi sáng, Ollie. Trông cậu không khoẻ lắm.
, . .
Tớ ổn mà, thật đấy. Chỉ là tớ ngủ không được nhiều thôi.
. ?
Cậu đang run kìa. Cậu chắc là mình ổn chứ?
. .
Phải ổn thôi. Mười giờ tớ có một cuộc họp quan trọng.
. .
Khoan đã. Tớ nghe cậu ho cả đêm đấy.
, ?
Rồi, cậu có sốt không?
. .
Chắc vậy. Lúc thì nóng hầm hập, lúc thì lạnh run.
? ?
Còn họng thì sao? Nuốt có đau không?
. , ?
Đau lắm. Có nghiêm trọng không, thưa bác sĩ?
. .
Chỉ là cảm nặng thôi. Không chết được đâu.
.
Nhưng cậu cần nằm nghỉ trên giường và uống thật nhiều nước.
! .
Nhưng còn cuộc họp! Sếp tớ đang trông cậy vào tớ.
, .
Ollie, cậu còn chẳng đứng vững nổi.
. .
Thôi được. Tớ sẽ email cho sếp xin nghỉ ốm.
. . .
Tốt. Và không được đụng vào laptop. Cậu cần nghỉ ngơi cho đàng hoàng.
! .
Giao súp đây! Kwame bảo anh là có người ốm.
, .
Súp gà, nóng hổi từ bếp của quán pub.
, ! .
Rob, anh đúng là người hùng! Cảm ơn anh nhiều lắm.
, .
Ăn hết đi, rồi lên giường nằm ngay.
, . !
Thật ra tớ thấy khoẻ hơn rồi. Hay là tớ vẫn đi làm nhỉ!
, . !
Định lừa ai đấy, Ollie. Về giường ngay!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| “See / hear ai làm / đang làm”Trung cấpsee/hear/watch + người + động từ hoặc -ing — nhìn thấy, nghe thấy hành động của ai |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Bắt buộc: must / have to / need toCơ bảnnói rằng một việc là cần thiết |
|
| “Have got”Cơ bảnhave/has got + danh từ — có, sở hữu cái gì |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
Dictationly · Original content