Một sinh viên bị phạt tiền thư viện vì một cuốn sách mà cậu chắc chắn đã trả, và cô thủ thư giúp cậu tìm ra chuyện gì đã thực sự xảy ra.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Hãy nghe cuộc trò chuyện giữa một sinh viên và một thủ thư.
. ?
Chào em. Chị giúp gì được cho em?
. , .
Chào chị. Ờm, em nhận được email về một khoản phạt của thư viện.
!
Mà nó bảo em nợ 35 đô la!
, . ?
Được rồi, để chị kiểm tra. Cho chị xem thẻ sinh viên nhé?
, .
Dạ, đây ạ.
, .
Ừm, ở đây ghi cuốn sách trễ hạn ba tuần.
! .
Nhưng em trả cuốn đó rồi mà! Em chắc chắn luôn.
. ?
Chị hiểu. Em có nhớ em trả lúc nào không?
, ... .
Ừm, để em nghĩ đã... Là cái đêm có trận bão lớn.
, .
Thư viện đóng cửa rồi, nên em bỏ vào thùng trả sách bên ngoài.
! ?
Ồ! Cái thùng cạnh cửa hông à?
, . ?
Dạ, đúng cái đó. Sao vậy chị?
. .
Cái thùng đó bị hỏng tháng trước. Sách bị kẹt ở trong.
. ?
Ôi không. Vậy sách của em có khi vẫn còn trong đó?
. . .
Có thể. Em đợi chị một chút nhé. Chị đi xem thử.
, ! .
Này, em may đấy! Chị tìm thấy nó ở dưới đáy rồi.
? !
Thật ạ? Tuyệt quá!
.
Chị thật sự xin lỗi em về chuyện này.
, .
Nó chưa bao giờ được quét, nên hệ thống ghi là trễ hạn.
, ?
Vậy còn khoản phạt thì sao ạ?
. .
Đừng lo. Chị xóa hết rồi.
! .
Em cảm ơn chị nhiều lắm! Nhẹ cả người.
, ...
À, nhưng còn một chuyện nhỏ nữa...
.
Em còn một cuốn khác trễ hạn hai ngày đấy.
? ?
Thật ạ? Cuốn nào vậy?
... .
Một cuốn sách về... quản lý thời gian.
! , .
Ha! Thôi được, cái đó thì em đáng bị phạt.
.
Bây giờ hãy trả lời các câu hỏi.
?
Vì sao sinh viên đến thư viện?
?
Chuyện gì đã xảy ra với cuốn sách cậu ấy trả?
?
Vì sao cuối cùng sinh viên lại bật cười?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Khả năng với “might / may”might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắc |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content