Một người kể chuyện kể lại Ông già và biển cả của Hemingway – cuộc vật lộn của một lão ngư xui xẻo với con cá khổng lồ – và đặt câu hỏi: thất bại thực sự là gì?
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Có những câu chuyện không kết thúc bằng chiến thắng, và chính vì thế mà chúng càng hay hơn.
.
Ông già và biển cả của Hemingway là một trong số đó.
, .
Đó là một cuốn sách mỏng, vậy mà đã giành giải Pulitzer.
, , .
Santiago, một lão ngư người Cuba đã có tuổi, đã tám mươi tư ngày liền không bắt được con cá nào.
, .
Dân làng xì xào rằng ông đã hết thời, xui xẻo đến vô vọng.
, .
Chỉ có một cậu bé vẫn tin ông, ngày ngày mang cà phê và mồi câu đến cho ông.
, .
Vào ngày thứ tám mươi lăm, ông chèo thuyền ra xa hơn bất kỳ ai dám đi.
, !
Và rồi, một thứ gì đó khổng lồ cắn câu!
, !
Đó là một con cá kiếm, dài hơn cả chiếc thuyền của ông!
, .
Suốt ba ngày ba đêm, con cá kéo ông ra xa hơn nữa ngoài khơi.
, , .
Đôi tay ông rách toạc, lưng đau nhức, và ông hầu như không ngủ.
.
Thế nhưng ông nói chuyện với con cá bằng một thứ tình cảm gần như yêu thương.
, ... .
Cuối cùng, ông thắng... nhưng chiến thắng ấy chẳng kéo dài được bao lâu.
, , .
Trên đường dài trở về, lũ cá mập tấn công con cá kiếm hết lần này đến lần khác.
, .
Ông chống trả chúng bằng tất cả những gì mình có, dù biết rằng vô vọng.
, .
Khi ông về tới bến cảng, chỉ còn lại bộ xương.
, ? , .
Vậy, ông đã thua sao? Trên giấy tờ thì có lẽ là vậy.
.
Nhưng Hemingway đã trao cho ông một câu nói không thể nào quên.
' .'
'Con người có thể bị huỷ diệt, nhưng không thể bị đánh bại.'
, , .
Đêm ấy, ông lão ngủ, và mơ thấy những chú sư tử nô đùa trên bãi biển.
.
Chúng ta hiếm khi kiểm soát được kết cục của những cuộc vật lộn của mình.
.
Điều ta kiểm soát được là cách ta đứng vững đi qua chúng.
.
Chỉ riêng việc không chịu bỏ cuộc cũng đã mang một phẩm giá lặng lẽ.
, , !
Vậy nên, dù lúc này có những con cá mập nào đang lượn quanh bạn, hãy cứ tiếp tục chèo!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| So sánh hơn-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| Động từ + -ingenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
Dictationly · Original content