Một cô giáo tiếng Anh lâu năm trả lời câu hỏi học viên nào cũng hỏi: xem phim nên bật phụ đề hay tắt?
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Mỗi học kỳ, kiểu gì cũng có một học viên hỏi cô cùng một câu.
, ?
Nên xem phim có phụ đề hay không có?
, .
Chà, câu trả lời của cô thường khiến họ ngạc nhiên.
, .
Trước hết, để cô nói bạn nghe điều không nên làm.
.
Đừng xem với phụ đề bằng tiếng mẹ đẻ của bạn.
, , .
Ồ, cô biết mà, xem như vậy dễ chịu và thoải mái lắm.
, .
Nhưng chính mắt bạn làm hết mọi việc, chứ không phải tai.
, ... .
Xem xong phim, và đáng tiếc là... bạn học được rất ít.
,
Còn ngược lại, tắt hẳn phụ đề đi
.
có thể khiến đa số người học vô cùng bực bội.
, , !
Ôi, bạn bỏ lỡ các câu đùa, rồi lạc luôn mạch phim!
.
Hầu hết mọi người bỏ cuộc sau hai mươi phút.
, .
Vậy nên, đây là điều cô khuyên thay vào đó.
.
Trước tiên hãy xem với phụ đề tiếng Anh.
,
Bạn sẽ thấy các từ thực sự được phát âm thế nào,
.
và chúng được nối với nhau ra sao khi nói nhanh.
, .
Sau đó, hãy chọn một cảnh ngắn mà bạn thật sự yêu thích.
, .
Xem lại cảnh đó, lần này không phụ đề.
, .
Dừng lại sau mỗi câu thoại và đọc lại thành tiếng.
, !
Hãy bắt chước cảm xúc của diễn viên, chứ không chỉ lời thoại!
, . , !
Nếu họ sốc, hãy nói như đang sốc. Nếu họ bực, hãy nói như đang bực!
.
Một học viên của cô đã làm vậy với một bộ phim hài nhiều tập.
? , !
Bạn có tin được không? Cùng một tập, năm lần!
, .
Đến cuối, bạn ấy có thể diễn lại từng cảnh.
, !
Và thật lòng mà nói, cách phát âm của bạn ấy tiến bộ rất nhiều!
, .
Vậy nên, phụ đề không phải là kẻ thù.
, .
Chúng chỉ là một công cụ, nên hãy dùng thật khôn ngoan.
, .
Hãy bắt đầu với phụ đề tiếng Anh, rồi từ từ bỏ dần.
, !
Và trên hết, hãy chọn thứ mà dù sao bạn cũng vui lòng xem!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content