Bạn chạy về khoe tin vui nhưng nói sai — một mẹo nhỏ về người nghe giúp bạn biết khi nào dùng say, khi nào dùng tell.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
!
Bạn thân của bạn vừa đính hôn!
, !
Bạn chạy ào về nhà và nói: "I said him the news!"
... , ?
Hừm... nghe có gì đó sai sai, phải không?
.
Mẹo là thế này.
. .
"Tell" cần có người nghe. "Say" thì không.
, .
Với "tell", bạn nêu người nghe ngay lập tức.
. . .
"Tell me." "Tell her." "Tell your boss."
, .
Với "say", lời nói đi trước.
. .
"She said hello." "He said it was late."
? .
Muốn thêm người nghe? Dùng "to".
.
"He said sorry to me."
, ?
Khoan, thế còn "tell a story" thì sao?
! .
Tinh ý đấy! Có vài cụm cố định phá luật này.
, , , .
"Tell a story", "tell the truth", "tell a lie", "tell a joke".
, .
Vậy khi bí, hãy tìm người nghe.
? .
Ngay sau động từ có người không? Vậy thì "tell".
? .
Không có ai? Vậy thì "say".
, !
Nào, hãy kể cho ai đó nghe điều bạn vừa học đi!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu tường thuậtTrung cấpsaid / told ai (that) + mệnh đề, asked if — kể lại lời người khác |
|
| So sánh nhấtCơ bảnthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Câu hỏi đuôiTrung cấp…, isn't it? / …, don't you? — hỏi ngắn cuối câu để xác nhận |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
Dictationly · Original content