Một cô bé tuổi teen kể về lần gặp cô bạn thân, về buổi diễn văn nghệ ở trường khiến hai đứa giận nhau, và cách hai đứa làm lành.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Để mình kể cho bạn nghe về đứa bạn thân của mình.
, !
Bạn ấy tên là Zara, và bạn ấy tuyệt lắm!
.
Tụi mình gặp nhau vào ngày đầu tiên mình vào cấp hai.
, .
Mình hồi hộp lắm, và mình chẳng quen ai cả.
!
Rồi mình thấy một bạn đeo đúng cái ba lô của mình!
, !
Cùng cái túi màu vàng, cùng mấy miếng sticker!
. .
Tụi mình cười mãi không thôi. Thế là thân luôn.
.
Giờ thì tụi mình làm gì cũng có nhau.
.
Tụi mình cùng đi bộ đến trường và cùng làm bài tập.
, .
Bạn ấy hài hước hơn mình, nhưng mình giỏi toán hơn.
, .
Nhưng năm ngoái, tụi mình cãi nhau một trận to.
.
Trường có một buổi diễn văn nghệ.
.
Cả hai đứa đều muốn hát bài chính.
, .
Cô giáo chọn Zara, không chọn mình.
, !
Hừ, lúc đó mình tức và ghen tị lắm!
.
Mình đã nói mấy lời rất khó nghe.
.
Hai đứa không nói chuyện với nhau suốt hai tuần liền.
, ...
Rồi, vào buổi tối diễn văn nghệ...
, .
Zara ở sau cánh gà, và bạn ấy đang khóc.
.
Bạn ấy sợ quá, không dám hát một mình.
.
Thế là mình nắm tay bạn ấy và xin lỗi.
!
Rồi tụi mình cùng nhau hát bài đó!
, .
Mọi người vỗ tay, còn tụi mình thì cười mãi.
, .
Bạn thân thỉnh thoảng cũng cãi nhau, không sao cả.
.
Nhưng bạn thân thật sự thì luôn biết xin lỗi.
, !
À đúng rồi, tụi mình vẫn đeo chung kiểu ba lô đấy!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì quá khứ tiếp diễnTrung cấpwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| So sánh hơnCơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| So sánh nhấtCơ bảnthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| “Make / let” ai làm gìTrung cấpmake/let + người + động từ — bắt hoặc cho phép ai làm gì |
|
| Khung câu khi nóiTrung cấpThe thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
Dictationly · Original content