Một sinh viên từng bị 'ngợp' trong các bài giảng nhanh kể lại thói quen nghe chép tưởng trẻ con đã luyện tai cậu ra sao.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Được rồi, mình sẽ nói thật với bạn nhé.
, .
Khi gia sư của mình gợi ý nghe chép, mình thật sự đã đảo mắt.
? ? !
Nghe chép á? Nghiêm túc đấy à? Đó là việc trẻ con làm ở trường mà!
, .
Lúc đó, mình đang học ở Manchester.
, .
Khả năng đọc của mình ổn, viết cũng vậy.
, .
Nhưng trong các bài giảng, mình hoàn toàn lạc lõng.
, .
Mọi người nói quá nhanh, và các từ cứ nhòe vào nhau.
, . ?
Ôi không, mình nghĩ. Nhỡ mình trượt cả môn học thì sao?
... , .
Thế là... hơi miễn cưỡng, mình đã thử.
, .
Nếu bạn chưa từng thử, thì nó diễn ra thế này.
,
Bạn phát một câu ngắn,
, .
tạm dừng, rồi viết ra từng từ.
.
Sau đó bạn đối chiếu bản của bạn với bản ghi lời.
. !
Chà. Lần thử đầu tiên của mình thật kinh khủng!
' ' .
Mình đã viết 'a lot of' thành một từ.
, ,
Ôi, và mình bỏ sót gần hết những từ nhỏ xíu,
'', '', ''.
như 'to', 'of' và 'have'.
, !
Nhưng rồi, đột nhiên mình vỡ ra!
.
Người bản xứ không phát âm rõ từng từ.
.
Họ nối các từ lại với nhau và nuốt mất những từ nhỏ.
! ' ' ' '.
Ha! 'What do you want' nghe như 'whaddaya want'.
.
Nghe chép buộc mình thực sự để ý đến những âm đó.
.
Mình luyện mười phút mỗi tối trong hai tháng.
? !
Và thật lòng mà nói? Khác biệt rất lớn!
.
Mình theo kịp bài giảng mà không hoảng loạn.
!
Mình thậm chí còn bắt đầu hiểu những câu đùa trên radio!
, , .
Vậy nên, nếu kỹ năng nghe của bạn như đứng yên, hãy thử cách này.
, .
Giữ các đoạn thật ngắn, tối đa mười giây.
— .
Đừng bỏ qua phần kiểm tra — đó là nơi bạn học được.
, .
Hơi chán, mình thừa nhận.
!
Nhưng những mẹo nhàm chán thường lại là những mẹo hiệu quả!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Thì quá khứ tiếp diễnwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| Động từ + -ingenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Tương lai với “going to”be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ |
|
Dictationly · Original content