Một huấn luyện viên kể câu chuyện trong cuốn Can't Hurt Me của David Goggins: từ công việc ca đêm chán nản đến lính đặc nhiệm SEAL, và quy tắc đã đưa anh tới đó.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Để tôi kể bạn nghe về một người lẽ ra đã phải bỏ cuộc.
, .
Anh ấy tên là David Goggins, và cuốn sách của anh tên là Can't Hurt Me.
: !
Báo trước nhé: đây không phải là một cuốn sách nhẹ nhàng đâu!
, .
Ở tuổi hai mươi mấy, Goggins nặng gần ba trăm pound.
, .
Anh làm ca đêm, đi phun thuốc diệt gián, và anh chán ghét cuộc đời mình.
, .
Anh không có tự tin, không có định hướng, cũng chẳng có kế hoạch gì.
, .
Một đêm, anh xem một bộ phim tài liệu về lực lượng đặc nhiệm Navy SEAL.
, !
Và bỗng nhiên, có gì đó trong anh bừng tỉnh!
, .
Nhưng để được nộp đơn, anh phải giảm hơn một trăm pound trong chưa đầy ba tháng.
. !
Ai cũng bảo anh rằng điều đó là không thể. Tất cả mọi người!
, , .
Anh chạy, anh bơi, và gần như chẳng ăn gì.
!
Và anh đã thực sự làm được!
, ' , , !
Sau này, anh còn vượt qua 'Tuần Địa Ngục' khét tiếng của SEAL, không phải một lần, mà là ba lần!
.
Một trong những công cụ của anh là 'Tấm gương trách nhiệm'.
,
Anh dán lên gương những tờ giấy ghi các mục tiêu thẳng thắn đến phũ phàng,
. .
và anh đối diện với chúng mỗi sáng. Không biện minh.
?
Bạn đã nghe về quy tắc bốn mươi phần trăm của anh ấy chưa?
, .
Khi đầu óc bạn bảo rằng bạn đã kiệt sức, thực ra bạn mới dùng khoảng bốn mươi phần trăm sức lực.
!
Thường thì trong bạn vẫn còn nhiều sức hơn thế nhiều!
' '.
Anh gọi việc này là 'tôi luyện tâm trí cho chai sạn'.
, .
Này, tôi không bảo bạn phải chạy một trăm dặm đâu.
, .
Nhưng lần tới khi bạn muốn bỏ cuộc, hãy chờ đã.
, ' , ?'
Hãy tự hỏi: 'Đây thật sự là giới hạn của mình, hay chỉ là đầu óc đang lên tiếng?'
.
Rồi bước thêm một bước nữa.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Mệnh đề quan hệwho / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| Động từ + -ingenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
Dictationly · Original content