Hai bản tin kiểu CET-4: thợ xây tìm thấy chiếc ví của một thầy giáo trong bức tường trường cũ, và thư viện thành phố có trợ lý robot.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Report One
.
Bản tin số một.
.
Một người đàn ông ở Ohio cuối cùng đã nhận lại chiếc ví ông đánh mất bốn mươi năm trước.
,
Tháng trước, thợ xây đã tìm thấy nó bên trong bức tường của một ngôi trường cũ,
— !
và mọi thứ vẫn còn nguyên bên trong — kể cả một tấm vé xem phim từ năm 1985!
, .
Chiếc ví là của Tom Miller, người từng dạy môn khoa học ở trường đó.
.
Những người thợ đã tìm trên mạng và thấy ông đang sống ở Florida.
. , , .
Ông Miller, nay đã bảy mươi tám tuổi, cho biết những tấm ảnh gia đình cũ là thứ quý giá nhất với ông.
!
Ông định tặng tấm vé xem phim cho cháu trai!
.
Câu hỏi 1 và 2 dựa trên bản tin bạn vừa nghe.
. ?
Câu 1. Chiếc ví được tìm thấy ở đâu?
. . ?
Câu 2. Ông Miller nói gì về những thứ trong ví?
.
Bản tin số hai.
— .
Một thư viện công cộng ở Manchester có thành viên mới — một con robot.
, , .
Con robot tên Libby giúp khách tìm sách trên kệ.
, ?
Vậy nó hoạt động thế nào?
,
Khách chỉ cần nói tên cuốn sách,
.
và Libby sẽ dẫn họ đến đúng kệ.
, !
Ngay tuần đầu tiên, nó đã trả lời hơn hai nghìn câu hỏi!
, .
Tuy nhiên, không phải ai cũng hài lòng với ý tưởng này.
.
Một số bạn đọc lo rằng robot sẽ thay thế thủ thư.
, .
Thư viện cho biết Libby ở đó để hỗ trợ nhân viên, không phải để thay thế họ.
.
Câu hỏi 3 và 4 dựa trên bản tin bạn vừa nghe.
. ?
Câu 3. Con robot làm gì trong thư viện?
. ?
Câu 4. Một số bạn đọc lo lắng về điều gì?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Hiện tại hoàn thành với just / already / yet / everTrung cấphave just / already / never + V3, haven't … yet — việc vừa xong, đã xong, hay chưa từng xảy ra |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngTrung cấpbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Động từ + to VTrung cấpdecide / manage / seem / try + to V — những động từ theo sau là to |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
Dictationly · Original content