Rachel cuối cùng cũng đề nghị sếp tăng lương, nhưng ngân sách đang bị đóng băng nên hai người phải tìm cách khác.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Rachel
, . ?
Vào đi, Rachel. Em muốn nói chuyện chút à?
, . , .
Vâng, cảm ơn anh đã dành thời gian. Ừm, em xin đi thẳng vào vấn đề.
.
Em muốn trao đổi về mức lương của mình.
! ... .
Ồ! Được rồi... anh không ngờ là chuyện này.
, .
Em nói tiếp đi, anh đang nghe.
, .
Trong năm vừa rồi, em đã đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn hẳn.
.
Em đã tiếp quản khách hàng Hartley khi Steve nghỉ.
.
Và em đã đào tạo cả hai nhân viên mới trong nhóm.
. , .
Đúng vậy. Bên Hartley quý em lắm đấy.
.
Nên em đã tìm hiểu các vị trí tương tự ở chỗ khác trả lương bao nhiêu.
.
Em nghĩ mức tăng 12% là hợp lý.
... , .
À... anh sẽ nói thật với em, Rachel.
. .
Ngân sách bị đóng băng đến tháng Một. Anh cũng bó tay.
, .
Em nói thẳng nhé, năm nào em cũng được nghe câu đó.
, . .
Anh biết, và anh xin lỗi. Em xứng đáng nhận câu trả lời tốt hơn thế.
.
Chỉ là khi chẳng có gì thay đổi, em khó mà thấy mình được trân trọng.
?
Hay là mình thử nhìn chuyện này theo hướng khác?
. ?
Em sẵn sàng nghe ý tưởng. Anh đang nghĩ đến gì ạ?
.
Anh có thể xin phòng nhân sự ngoại lệ để tăng cho em 5% ngay bây giờ.
, .
Rồi tháng Một mình sẽ xét lại toàn bộ, kèm chức danh senior.
... , ?
Hừm... bây giờ 5%, rồi tháng Một xét lại đàng hoàng ạ?
. .
Đúng vậy. Và anh sẽ ủng hộ em đến cùng.
. , ?
Được ạ. Nhưng mình có thể ghi điều đó thành văn bản không anh?
! , ?
Ha! Em chuẩn bị kỹ thật đấy nhỉ?
, .
Thì, em học từ người giỏi nhất mà.
. .
Cũng phải. Chiều nay anh sẽ gửi email cho em.
, . .
Cảm ơn anh, Daniel. Em thật sự rất cảm kích.
. .
Anh cũng cảm ơn em đã thẳng thắn như vậy. Phải can đảm lắm mới làm được.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì quá khứ tiếp diễnwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
Dictationly · Original content