Sáng nào bé gái cũng hỏi mẹ thời tiết hôm nay: nắng, mưa, gió hay tuyết. Bé sẽ mặc gì, và người tuyết của bé sẽ ra sao?
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, ?
Mẹ ơi, hôm nay thời tiết thế nào ạ?
!
Trời nắng và nóng lắm!
! ?
Yeah! Con đeo kính râm được không ạ?
, , .
Được, đội cả mũ nữa nhé.
?
Hôm nay thời tiết thế nào ạ?
. .
Ôi trời. Trời đang mưa.
! !
Tuyệt! Con được đi đôi ủng đỏ!
.
Và mang theo ô nhé.
! !
Ồ! Hôm nay gió to quá!
! !
Ôi không! Giữ mũ đi con!
! !
Ối! Mũ của con mắc trên cây rồi!
, ! !
Mẹ ơi, nhìn ra ngoài kìa! Tuyết rơi rồi!
. .
Trời lạnh đấy. Mặc áo khoác vào.
?
Cả khăn và găng tay nữa ạ?
! .
Đúng rồi! Giờ mình làm người tuyết nào.
?
Hôm nay thời tiết thế nào ạ?
!
Trời lại nắng rồi!
... ?
Ôi không... Người tuyết của con đâu rồi?
. .
Đừng buồn. Mùa đông năm sau mình lại làm nhé.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
Dictationly · Original content