Một người phụ nữ hồi hộp học buổi bơi đầu tiên trong đời với một thầy dạy kiên nhẫn ở hồ bơi trong nhà.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
! ?
Xin chào! Chị sẵn sàng cho buổi học chưa?
. .
Tôi sợ lắm. Tôi hoàn toàn không biết bơi.
. .
Không sao đâu. Nhiều người lớn không biết bơi mà.
, .
Hôm nay mình đi chậm thôi, từng bước một.
, . .
Trước tiên, chị ngồi đây. Thả chân xuống nước nhé.
! !
Ôi! Nước lạnh quá!
. .
Đừng lo. Một lát là thấy ấm thôi.
.
Giờ chị bám vào thành hồ và đạp chân.
? ?
Thế này à? Tôi làm đúng không?
! ! !
Đúng rồi! Đạp mạnh lên! Giỏi lắm!
.
Giờ chị úp mặt xuống nước nhé.
? .
Mặt tôi á? Ôi không.
! !
Cứu với! Tôi không nhìn thấy gì cả!
. .
Chị đứng lên đi. Nước không sâu đâu.
! . .
Ồ! Xin lỗi. Tôi thấy hơi ngốc.
. .
Đừng xin lỗi. Chị đang làm tốt mà.
. .
Đây. Chị cầm tấm phao này nhé.
.
Giữ chặt nó và nằm sấp trên mặt nước.
, ! !
Ôi, tôi nổi được rồi! Nhìn tôi này!
! .
Tuyệt! Giờ đạp chân lại nào.
. .
Được rồi. Giờ bơi lại chỗ tôi, không cần phao.
? ?
Không có phao á? Thật sao?
. !
Chỉ năm mét thôi. Chị làm được mà!
! !
Tôi làm được rồi! Tôi biết bơi rồi!
, ! !
Đúng vậy! Giỏi lắm!
! ?
Cảm ơn anh! Tôi đến học tiếp được không?
. !
Tất nhiên rồi. Hẹn gặp chị thứ Sáu nhé!
! !
Hẹn thứ Sáu nhé! Tôi mong lắm!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Nhờ vả, mời, xin phépCơ bảnCould you…? Would you mind…? Can I…? Would you like…? — hỏi một cách lịch sự |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content