Hai người hàng xóm đi trồng cây tình nguyện ở công viên, nhưng cái hố đầu tiên lại quá nhỏ, rồi trời bắt đầu mưa.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, ! ?
Chào buổi sáng, hàng xóm! Em sẵn sàng trồng cây chưa?
! .
Rồi ạ! Đây là lần đầu em trồng cây đấy.
! .
Chị cũng vậy! Mình đi lấy xẻng với găng tay nào.
, ?
Vậy mình sẽ trồng nó ở đâu đây chị?
?
Cạnh sân chơi thì sao?
, .
Chỗ đó tối quá, nằm dưới mấy cây to.
.
Cây của mình cần nhiều nắng hơn thế.
. !
Em nói đúng. Thử chỗ gần lối đi xem!
. , .
Được rồi. Chị đào, còn em giữ cây nhé.
, !
Trời, đất cứng thật đấy!
, !
Cố lên nào, mình làm được mà!
! .
Xong! Mình đặt cây vào nào.
, ! !
Khoan, khoan! Rễ không vừa!
. !
Ôi không. Cái hố nhỏ quá!
!
Nó còn nhỏ hơn cái bát canh!
! , .
Em vui tính ghê! Thôi, mình đào sâu thêm.
! !
Nhìn này! Giờ thì đủ to rồi!
! ? !
Ơ! Chị thấy không? Trời mưa rồi!
. ?
Ôi không. Mình phải dừng lại à?
.
Em chưa muốn về nhà đâu.
, , ?
Khoan, mưa thì tốt cho cây mà, đúng không?
! !
Đúng rồi! Nước miễn phí cho cây của mình!
, .
Được rồi, mình lấp đất vào hố nào.
, .
Nén nhẹ xuống, quanh phần rễ.
. !
Trông tuyệt quá. Chị tự hào về tụi mình ghê!
. ?
Cây của mình cần một cái tên. Chị có ý gì không?
!
Gọi nó là Sunny đi!
!
Nó còn tươi sáng hơn thời tiết hôm nay!
. .
Em thích lắm. Tuần nào em cũng sẽ tưới cho nó.
. , !
Chị cũng vậy. Hẹn gặp lại thứ Bảy tuần sau nhé, Sunny!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Gợi ýCơ bảnShall we…? Why don't we…? How about -ing? — rủ hoặc gợi ý làm gì |
|
| So sánh hơnCơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| Tương lai với “going to”Cơ bảnbe going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| “So do I” / “I think so”Cơ bảnSo do I, Neither can I, I think so, I hope not — câu đáp ngắn với trợ động từ hoặc so/not |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
Dictationly · Original content