Sáng thứ Hai Ben bị muộn và muốn ăn ngũ cốc, nhưng sữa đã hết, nên anh gõ cửa nhà bà Lee.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
! !
Ôi không! 7 giờ 40 rồi!
.
Xe buýt của tôi chạy lúc 8 giờ.
.
Hôm nay không kịp ăn trứng với bánh mì nướng rồi.
. !
Tôi ăn ngũ cốc. Nhanh mà!
.
Tôi lấy một cái bát và một cái thìa.
.
Tôi đổ ngũ cốc vào bát.
.
Nó giòn và ngọt.
.
Giờ tôi cần ít sữa.
.
Tôi mở tủ lạnh.
, !
Khoan, hết sữa rồi!
? ! ? !
Nước lọc à? Không! Nước ép à? Không!
. .
Tôi gõ cửa nhà bà Lee.
, . !
Cháu chào bà Lee ạ!
.
Bà cho tôi một ít sữa.
, !
Còn cho cả một quả chuối nữa!
!
Cháu cảm ơn bà nhiều lắm ạ!
.
Tôi cắt chuối lên trên.
.
Tôi rót sữa lạnh vào.
, ! !
Rộp, rộp! Tôi ăn thật nhanh!
.
Mochi nhìn chằm chằm vào sữa của tôi.
, . .
Không được, Mochi. Sữa không dành cho mèo.
.
Hạt của con đây nè.
.
Tôi ghi thêm sữa vào danh sách đi chợ.
.
Tôi mặc áo khoác vàng vào.
!
Tôi chạy ra trạm xe buýt!
. !
7 giờ 58. Tôi không bị muộn!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
Dictationly · Original content