Ben cần một cái giá sách nên thuê một chiếc ô tô nhỏ trong một ngày, nhưng đã lâu lắm rồi anh không lái xe.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Sáng thứ Bảy rồi.
, .
Hôm nay, tôi sẽ đi mua một cái giá sách.
.
Nhưng giá sách thì to quá, không mang lên xe buýt được.
!
Nên tôi đã thuê một chiếc ô tô nhỏ trong một ngày!
.
Lâu lắm rồi tôi không lái xe.
.
Nên tôi hơi hồi hộp.
, .
Đầu tiên, tôi kéo ghế lên phía trước.
.
Tôi kiểm tra các gương.
.
Tôi thắt dây an toàn.
. !
Rồi tôi nổ máy. Đi thôi!
.
Tôi lái chậm và cẩn thận.
.
Ứng dụng trên điện thoại chỉ đường cho tôi.
, ! .
Ôi, đèn đỏ! Tôi dừng lại.
.
Có một chiếc xe tải to ngay sau lưng tôi.
, , . .
Được rồi, bình tĩnh nào, Ben. Mình làm được mà.
.
Cửa hàng nội thất có một bãi đỗ xe rộng.
.
Nhưng hôm nay đông xe quá.
.
Tôi thử đỗ xe vào giữa hai chiếc ô tô.
, , !
Một lần, hai lần, ba lần!
! !
Yeah! Tôi làm được rồi!
, .
Vào trong, tôi tìm được một cái giá sách màu trắng rất đẹp.
, !
Trời, cái hộp còn nặng hơn cả đống sách của tôi!
.
Nó vừa khít trên ghế sau.
, .
Buổi tối, tôi lắp cái giá sách.
!
Còn dễ hơn lái xe!
.
Giờ tất cả sách của tôi đã lên kệ.
!
Còn Mochi thì có một chiếc giường mới trên tầng cao nhất!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| So sánh hơnCơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| Tương lai với “going to”Cơ bảnbe going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ |
|
| Động từ + to VTrung cấpdecide / manage / seem / try + to V — những động từ theo sau là to |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content