Vào một ngày Chủ nhật mưa, Ben cuộn mình đọc truyện về biển bên tách trà, nhưng Mochi và những chồng sách lại có kế hoạch khác.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Bây giờ là chiều Chủ nhật.
.
Bên ngoài trời đang mưa.
!
Tôi thích những ngày mưa lắm!
!
Tôi có thể đọc sách cả ngày!
.
Tôi có rất nhiều sách.
.
Sách nằm trên sàn nhà.
, .
Trên ghế của tôi cũng có.
.
Tôi không có giá sách.
?
Hôm nay đọc cuốn nào đây?
, .
Cuốn này, bìa màu xanh.
.
Đó là câu chuyện về một thủy thủ.
, .
Đầu tiên, tôi pha một tách trà.
.
Tôi ngồi vào chiếc ghế bành to.
.
Cái chăn của tôi mềm và ấm.
.
Tôi mở sách ra và đọc.
, !
Ồ, có một cơn bão lớn!
.
Thuyền của anh thủy thủ rất nhỏ.
. ?
Ôi không. Anh ấy có sao không?
!
Rồi Mochi nhảy lên đùi tôi!
!
Nó ngồi ngay lên cuốn sách của tôi!
, . .
Thôi được, Mochi. Để tôi đọc cho em nghe.
.
Nó kêu gừ gừ và nhắm mắt lại.
. !
Tôi cử động chân. Rầm!
! !
Ôi không! Sách đổ hết rồi!
.
Tôi có quá nhiều sách.
!
Tôi thật sự cần một cái giá sách!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
Dictationly · Original content