Chiếc xe đỏ cũ của bà Lee kêu lạ, nên sáng thứ Bảy Ben lái xe đến tiệm sửa xe giúp bà.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Sáng thứ Bảy rồi.
. .
Chiếc xe cũ màu đỏ của bà Lee bị trục trặc.
.
Thứ Hai bà cần xe để đi khám bác sĩ.
, .
Bà bị đau đầu gối, nên tôi sẽ giúp bà.
, .
Tuần trước tôi mới lái xe, nên tôi sẵn sàng rồi.
. !
Tôi vặn chìa khóa. Chẳng có gì xảy ra!
. , !
Tôi thử lại. A, nổ máy rồi!
, ! !
Trời, ồn quá! Nghe như một con mèo già!
.
Tôi lái xe chầm chậm đến tiệm sửa xe gần nhà ga.
.
Chị thợ máy mở nắp capô và lắng nghe.
.
Chị ấy bảo bình ắc quy cũ lắm rồi.
. , .
Ôi không. Còn một bánh xe bị non hơi nữa.
.
Sẽ mất khoảng một tiếng.
.
Vậy là tôi ngồi đợi trong phòng chờ nhỏ.
.
Tôi uống cà phê và đọc sách.
!
Cuốn sách này hay hơn cái điện thoại của tôi!
, .
Một tiếng sau, chị thợ máy gọi tôi.
! !
Tin vui đây! Xe sửa xong rồi!
.
Bình ắc quy mới hết 90 đô.
. .
Sáng nay bà Lee đã đưa tiền cho tôi rồi.
, .
Trên đường về, xe êm hơn nhiều.
!
Mà còn nổ máy nhanh hơn trước nữa!
. ! !
Bà Lee vui lắm! Bà cho tôi bánh quy bà tự làm!
, .
Về nhà, tôi ăn một cái bánh quy với chút trà.
. !
Bánh mềm và ngọt. Ngon tuyệt!
.
Mochi nhìn tôi bằng đôi mắt tròn xoe.
, . !
Xin lỗi nhé, Mochi. Bánh quy là cho người thôi!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh hơnCơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| So sánh hơn + much / a bit / farTrung cấpmuch better, a bit cheaper, far more expensive — chênh lệch nhiều hay ít |
|
| Tương lai với “going to”Cơ bảnbe going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content