Ben chuẩn bị ra khỏi nhà đi làm, nhưng trước tiên anh phải tìm chìa khóa đã.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
. !
8 giờ rồi. Đến giờ đi thôi!
.
Tôi kiểm tra túi.
, , ...
Điện thoại, ví, chìa khóa...
! ?
Khoan đã! Chìa khóa của tôi đâu rồi?
.
Không có trong túi.
, !
Trời ơi, không có trên bàn!
! , !
Ồ! Đây rồi, ở dưới ghế sofa!
, ?
Mochi, có phải em lấy không đấy?
.
Tôi tắt đèn.
.
Tôi đóng cửa sổ.
.
Tôi chào tạm biệt mèo cưng của mình.
, ! !
Tạm biệt Mochi! Ở nhà ngoan nhé!
.
Tôi mở cửa chính.
.
Tôi bước ra ngoài và đóng cửa lại.
.
Tôi khóa cửa bằng chìa khóa.
? ...
Tôi khóa cửa chưa nhỉ? Hừm...
. , .
Tôi kiểm tra lại. Ừ, khóa rồi.
.
Tôi đi xuống cầu thang.
, . .
Tôi gặp bà Lee, hàng xóm của tôi.
" , . !"
"Cháu chào bà Lee ạ!"
, .
Bên ngoài, không khí trong lành và mát mẻ.
.
Tôi đi bộ ra trạm xe buýt.
! !
Xe buýt của tôi tới rồi! Tôi chạy thôi!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
Dictationly · Original content