Vì sao nhiều kết quả khoa học đã công bố lại không thể lặp lại.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Trong thập kỷ qua, giới khoa học phải vật lộn với điều thường được gọi là khủng hoảng về khả năng lặp lại kết quả.
, .
Khi các nhà nghiên cứu thử lặp lại những nghiên cứu có tầm ảnh hưởng, một tỷ lệ đáng lo ngại đã không cho ra cùng kết quả.
.
Tâm lý học và nghiên cứu y sinh đặc biệt bị soi xét kỹ về mặt này.
.
Một phần của vấn đề nằm ở cơ chế khuyến khích, vốn thưởng cho phát hiện mới hơn là sự kiểm chứng nghiêm ngặt.
.
Các tạp chí khoa học từ trước đến nay vẫn ngần ngại đăng những nghiên cứu báo cáo kết quả chưa rõ ràng hoặc tiêu cực.
.
Cỡ mẫu nhỏ và các phân tích thống kê linh hoạt càng làm tăng nguy cơ đi đến những kết luận sai lệch.
, .
Để đối phó, nhiều nhà khoa học hiện đăng ký giả thuyết và phương pháp của mình trước khi thu thập bất kỳ dữ liệu nào.
, , .
Công khai chia sẻ dữ liệu thô cho phép người khác xem xét kỹ và, nếu cần, phản bác phần phân tích.
, .
Không những không làm suy yếu khoa học, sự tự sửa sai này có thể xem là minh chứng cho sức mạnh bền bỉ của nó.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
Dictationly · Original content