Đám rác vũ trụ ngày càng dày đặc quanh Trái Đất.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, , .
Hiện có hàng nghìn vệ tinh quay quanh Trái Đất, cung cấp thông tin liên lạc, dẫn đường và dữ liệu thời tiết.
, , .
Tuy nhiên, bên cạnh chúng là đám mây rác ngày càng dày đặc do các sứ mệnh trước đó để lại.
, .
Chúng bao gồm các vệ tinh hỏng, các bộ phận tên lửa bị vứt bỏ và vô số mảnh vụn nhỏ li ti.
, .
Với tốc độ khủng khiếp, ngay cả một mảnh nhỏ cũng có thể làm hỏng nghiêm trọng một tàu vũ trụ.
, .
Mỗi vụ va chạm lại tạo ra thêm nhiều mảnh vỡ, làm tăng nguy cơ xảy ra thêm các tai nạn khác.
.
Các nhà khoa học lo rằng phản ứng dây chuyền này cuối cùng có thể khiến một số quỹ đạo không thể sử dụng được.
.
Các kỹ sư đang phát triển những phương pháp để bắt giữ rác hoặc dẫn chúng quay trở lại khí quyển.
.
Các quy định mới cũng yêu cầu phải loại bỏ vệ tinh khi sứ mệnh của chúng kết thúc.
.
Giữ cho không gian sạch sẽ có thể sẽ quan trọng không kém việc bảo vệ các đại dương của chúng ta.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Khả năng với “might / may”might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắc |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content