Một du khách trả phòng khách sạn ở London thì thấy khoản phí minibar mà chị chắc chắn không phải của mình.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
! , . .
Chào buổi sáng! Tôi muốn trả phòng. Phòng 421.
. .
Vâng ạ. Hy vọng chị đã có kỳ nghỉ vui vẻ ở đây.
, . !
Ồ, tuyệt lắm. Cảnh nhìn ra sông đẹp vô cùng!
. ?
Hóa đơn của chị đây ạ. Chị kiểm tra lại trước khi thanh toán nhé?
... ? ?
Khoan... cái gì đây? 36 bảng tiền minibar á?
. !
Tôi có động vào minibar đâu. Tôi còn chẳng mở nó ra!
, . .
Ồ, tôi xin lỗi. Để tôi xem lại ạ.
.
Ở đây ghi là hai chai rượu vang và một hộp sô-cô-la.
, . !
Chắc chắn không phải tôi rồi. Tôi còn không uống rượu vang!
... . .
Hừm... chị cho tôi một chút. Tôi đang kiểm tra hệ thống.
! . .
À! Tôi hiểu chuyện gì rồi. Khoản phí đó là của phòng 412.
? ?
412 á? Vậy là có người nhầm số thôi à?
. . .
Đúng vậy. Tôi thật sự xin lỗi. Tôi đã xóa khoản đó khỏi hóa đơn của chị.
. . .
Không sao. Ai cũng có lúc nhầm mà. Cảm ơn anh đã xử lý nhanh như vậy.
, .
Nhân tiện, 6 giờ chuyến bay của tôi mới cất cánh.
?
Tôi gửi vali ở đây vài tiếng được không?
. .
Tất nhiên rồi. Chúng tôi sẽ giữ nó trong phòng gửi hành lý cho chị.
. .
Đây là phiếu gửi của chị. Khi quay lại chị chỉ cần đưa phiếu này.
! .
Tuyệt quá! Giờ tôi có thể đi mua sắm phút chót rồi.
?
Chị có muốn tôi đặt taxi ra sân bay cho lát nữa không?
... ?
Hừm... thường thì hết bao nhiêu tiền?
. , .
Khoảng 60 bảng. Đi tàu thì rẻ hơn, nhưng đi bộ ra ga khá xa.
, . !
Vậy cho tôi taxi nhé. Vali của tôi nặng quá, đi bộ xa sao nổi!
. .
Không vấn đề gì. Tôi sẽ đặt xe lúc 4 giờ.
. !
Cảm ơn anh nhiều lắm. Anh đã giúp tôi rất nhiều!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content