Trong phần thảo luận IELTS Part 3, một thí sinh trôi chảy giải thích vì sao đồ ăn nhanh phổ biến và làm sao để mọi người chịu tập thể dục.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Nãy giờ chúng ta đã nói về một thói quen lành mạnh của bạn.
.
Bây giờ tôi muốn hỏi bạn vài câu hỏi rộng hơn.
, .
Vâng, em rất sẵn lòng.
?
Theo bạn, vì sao đồ ăn nhanh ngày nay lại phổ biến đến vậy?
.
Chủ yếu là vì cuộc sống của mọi người trở nên quá bận rộn.
, .
Sau một ngày dài, chẳng ai muốn tự nấu từ đầu cả.
, !
Mà đồ ăn nhanh thì ở đâu cũng có, quảng cáo rầm rộ lại còn rẻ!
, .
Đáng buồn là nó thường còn rẻ hơn rau quả tươi.
?
Chính phủ có nên đánh thuế thực phẩm không lành mạnh không?
, .
Em nghĩ là có, miễn là thực phẩm lành mạnh cũng rẻ đi.
, .
Một số nước đã đánh thuế đồ uống có đường và đạt kết quả tốt.
.
Các nhà sản xuất đơn giản là giảm lượng đường trong công thức.
?
Vậy là bạn sẵn lòng trả nhiều tiền hơn cho chiếc burger của mình à?
, , !
Ha, ví tiền của em thì không vui, nhưng tim em thì vui!
?
Vì sao không có nhiều người tập thể dục đều đặn?
, , .
Chủ yếu là thiếu thời gian, và tan làm thì cạn sức.
.
Tập thể dục thường giống như thêm một việc trong danh sách dài.
!
Nhưng những thay đổi nhỏ có thể tạo khác biệt rất lớn!
, .
Em bắt đầu đạp xe đi làm, và thấy khỏe hơn hẳn.
.
Các thành phố nên xây làn đường xe đạp an toàn để khuyến khích điều này.
, ?
Theo bạn, trong tương lai con người sẽ khỏe mạnh hơn chứ?
, . .
Ở một số mặt thì có. Y học đang tiến bộ rất nhanh.
.
Nhưng em lo về chuyện trẻ em dán mắt vào màn hình hàng giờ liền.
.
Trường học cần coi vận động thể chất là ưu tiên hằng ngày.
, ?
Ai nên dạy trẻ ăn uống lành mạnh, cha mẹ hay nhà trường?
, .
Cả hai, nhưng cha mẹ mới là tấm gương ở nhà.
. .
Cảm ơn bạn. Bài thi nói đến đây là kết thúc.
, ? !
Ơ, hết rồi ạ? Thời gian trôi nhanh quá!
. .
Đúng vậy. Cảm ơn những câu trả lời sâu sắc của bạn.
! .
Em cảm ơn cô nhiều ạ! Chúc cô một ngày tốt lành.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnNâng caohave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Lời khuyên với “should”Cơ bảnshould + động từ — nói điều nên làm |
|
| So sánh hơnCơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| Động từ + -ingTrung cấpenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| So sánh hơn + much / a bit / farTrung cấpmuch better, a bit cheaper, far more expensive — chênh lệch nhiều hay ít |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Bắt buộc: must / have to / need toCơ bảnnói rằng một việc là cần thiết |
|
| “Would like” nói mong muốn lịch sựCơ bảnwould like / 'd like + to V — cách lịch sự nói điều mình muốn |
|
| “So do I” / “I think so”Cơ bảnSo do I, Neither can I, I think so, I hope not — câu đáp ngắn với trợ động từ hoặc so/not |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content