Một giảng viên sinh học giải thích cách lạc đà, chuột túi sa mạc, bọ cánh cứng và cáo sống sót ở sa mạc gần như không có nước.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Part Four
. .
Phần Bốn. Bạn sẽ nghe một bài giảng về cách các loài động vật sa mạc sinh tồn.
.
Bạn có một chút thời gian để xem các câu hỏi từ ba mươi mốt đến bốn mươi.
.
Bây giờ hãy nghe kỹ và trả lời các câu hỏi từ ba mươi mốt đến bốn mươi.
, . .
Chào buổi sáng cả lớp. Hôm nay chúng ta sẽ đến một nơi rất nóng.
?
Làm sao một con vật có thể sống hàng tuần mà không uống một giọt nước nào?
, , .
Nào, chúng ta hãy bắt đầu với ví dụ nổi tiếng nhất: con lạc đà.
.
Nhiều người nghĩ rằng cái bướu chứa đầy nước.
, , .
Thực ra, nó chủ yếu là mỡ, thứ mà lạc đà dùng để lấy năng lượng.
, !
Và khi tìm được nước, nó có thể uống một trăm lít trong mười phút!
, .
Còn các loài vật nhỏ hơn thì gặp một vấn đề khác.
.
Chúng mất nhiệt và nước rất nhanh qua da.
!
Chuột túi sa mạc là câu trả lời tôi thích nhất cho chuyện này!
, .
Nó không bao giờ uống nước, mà lấy nước từ những hạt khô.
, .
Ban ngày, nó ở trong một cái hang mát dưới cát.
!
Nhưng có lẽ mẹo thông minh nhất lại thuộc về một con bọ cánh cứng nhỏ xíu.
, .
Nó sống ở sa mạc Namib, gần bờ biển Đại Tây Dương.
, ,
Vào những buổi sáng có sương mù, nó trèo lên đỉnh một cồn cát,
.
và chĩa lưng về phía gió.
!
Những giọt nước li ti đọng trên lưng và chảy thẳng vào miệng nó!
, ?
Vậy còn những loài động vật săn mồi thì sao?
.
Phần lớn chúng đơn giản là tránh cái nóng bằng cách đi săn vào ban đêm.
, .
Lấy ví dụ cáo fennec, với đôi tai khổng lồ của nó.
.
Đôi tai đó giúp nó nghe thấy côn trùng di chuyển dưới cát.
, .
Chúng cũng giúp tỏa nhiệt từ cơ thể, giống như một cái bộ tản nhiệt.
, .
Đáng buồn là những loài vật thông minh này giờ đang đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng.
, .
Sa mạc ngày càng nóng hơn, và các thị trấn đang dùng nhiều nước ngầm hơn.
.
Một số vũng nước nhỏ đã biến mất hoàn toàn.
, .
Vì vậy, bảo vệ những vũng nước này phải là ưu tiên hàng đầu của chúng ta.
, .
Tuần sau, chúng ta sẽ chuyển sang tìm hiểu các loài vật ở Bắc Cực.
, !
Đừng lo, chủ đề đó sẽ mát mẻ hơn nhiều!
.
Đây là phần kết thúc của Phần Bốn.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content