bài “Movie Theaters Return to Kashmir after More Than 30 Years” trong series Arts & Culture của VOA Learning English: 28 câu đọc chậm, rõ ràng.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Indian-Administered Kashmir
.
Phim ảnh đã trở lại vùng Kashmir do Ấn Độ quản lý lần đầu tiên sau gần 33 năm.
, , , , .
Các rạp chiếu phim đã đóng cửa từ ngày 1 tháng 1 năm 1990 vì lo ngại các mối đe dọa của phiến quân nhắm vào rạp chiếu phim, tiệm làm đẹp và cửa hàng rượu.
, , .
Nhưng một cụm rạp chiếu phim mới, INOX Srinagar, đã khai trương vào ngày 30 tháng 9.
.
Ấn Độ và Pakistan tranh chấp về việc ai nên cai quản Kashmir.
, .
Vùng lãnh thổ này bị chia gần như làm đôi giữa hai nước, với lực lượng quân đội đóng ở mỗi bên.
, .
Tuy nhiên, nguy cơ bạo lực vẫn còn cao đối với những người đến cụm rạp.
.
Khán giả phải đi qua các lớp an ninh nghiêm ngặt.
.
Cảnh sát vũ trang canh gác khu vực.
.
Khán giả bị khám người tại cổng chính trước khi vào rạp.
, .
Một xe bọc thép chở ít nhất một chục cảnh sát túc trực gần cổng vào, và một tháp canh an ninh đặt cạnh quầy bán vé.
, , , .
Thung lũng Kashmir từng có khoảng 15 rạp chiếu phim cho đến năm 1989, khi các phiến quân phản đối sự cai trị của Ấn Độ yêu cầu đóng cửa chúng.
.
INOX Srinagar thuộc sở hữu của gia đình ông Vikas Dhar.
.
Gia đình ông đã sở hữu các rạp chiếu phim ở Srinagar từ những năm 1960.
, , .
Ông Dhar nói với VOA rằng đối với ông, việc khai trương cụm rạp là một giấc mơ thành hiện thực.
.
Hơn 5.000 khán giả đã đến tổ hợp 524 chỗ ngồi này trong tháng hoạt động đầu tiên.
.
Ông Dhar cho rằng sẽ có nhiều người đến hơn trong tương lai.
.
Ông nói thêm rằng năm tới rạp có thể mở thêm nhà hàng và khu vui chơi cho trẻ em.
, .
Với thế hệ trẻ, đi xem phim ở rạp là một trải nghiệm mới.
, .
Với người lớn tuổi, đó là điều gợi nhớ về những ngày xưa.
.
Nhưng nhiều người trẻ thích xem phim ở nhà trên màn hình TV lớn hơn là mạo hiểm sự an toàn của mình ở rạp.
“ .”
“Rạp chiếu phim là nơi công cộng và đã khác so với 10-15 năm trước.”
, “ , .”
Cô nói thêm: “Nếu có bao giờ đến rạp, tôi chỉ xem phim hoạt hình thôi.”
.
“Cinema” là một từ khác để chỉ rạp chiếu phim (theater).
.
Nhưng ông Dhar cho rằng ngay cả những người Kashmir trẻ tuổi cũng sẽ thích trải nghiệm xem phim ở rạp.
.
Ông nói những bộ phim như Avatar và Avengers với hiệu ứng đặc biệt chỉ có thể được thưởng thức trọn vẹn trên màn ảnh lớn.
.
Ông Manmohan Singh Gauri từng sở hữu rạp Palladium ở Thung lũng Kashmir trước khi rạp đóng cửa.
.
Giờ đây ông hy vọng sẽ mở rạp riêng nếu được chính quyền cấp phép.
.
Ông nói sự trở lại của phim ảnh ở Thung lũng Kashmir có thể giúp người Kashmir trẻ tuổi biết thêm về những gì đang diễn ra trên thế giới.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| “Used to”used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Mệnh đề quan hệwho / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật |
|
VOA Learning English · Public domain
Text and audio by VOA Learning English (Arts & Culture), a work of the U.S. Government in the public domain. Andrew Smith adapted this VOANEWS story for VOA Learning English. Audio trimmed and converted to MP3.