Ở bữa tiệc, người ta hỏi bạn sống ở đây bao lâu và bạn trả lời sai — chỉ cần hình dung một trục thời gian là phân biệt được since và for.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
! .
Thật tuyệt! Bạn đang trò chuyện với một người mới quen ở bữa tiệc.
, ?
Họ hỏi: bạn sống ở đây bao lâu rồi?
, .
Và bạn trả lời: "since three years".
... .
Họ lịch sự gật đầu... nhưng trông hơi bối rối.
. .
Mẹo là thế này. Hãy hình dung một trục thời gian.
.
"Since" chỉ vào một thời điểm trên trục đó.
.
"For" đo cả một khoảng dài.
. . .
"Since Monday." "Since last summer." "Since I was ten."
.
Mỗi cái là một thời điểm duy nhất.
. . .
Nhưng: "for three years", "for two weeks", "for ages".
? , !
Thấy chưa? Mỗi cái là một độ dài, như một đoạn dây vậy!
, !
À, còn đây là phần thưởng thêm!
.
Cả hai thường đi với thì hiện tại hoàn thành.
. .
"I've lived here for three years." "I've lived here since last summer."
, .
Vậy lần sau, hãy tự hỏi một điều.
?
Mình có chỉ được nó trên lịch không?
? . ? , .
Được? "Since". Không? Đó là một độ dài, vậy dùng "for".
, ?
Giờ thì, bạn học tiếng Anh được bao lâu rồi?
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnNâng caohave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Đại từ phản thânCơ bảnmyself, yourself, themselves, by myself, each other — chính chủ ngữ, tự mình, lẫn nhau |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
Dictationly · Original content