Ollie dẫn Kwame đi chơi đố vui ở quán pub gần nhà, nơi anh gặp Hannah ở tầng trên và đầu bếp Rob. Một câu hỏi có thể quyết định tất cả.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Ollie
! , !
Hai cậu đây rồi! Ollie, cậu đến đúng giờ thật đấy à!
. .
Biết mà. Tớ cũng sốc y như cậu.
. , .
Chắc cậu là Kwame. Tôi là Hannah, ở tầng trên.
. .
Rất vui được gặp chị. Ollie bảo chị là nhà báo.
. .
Đúng vậy. Nên tôi chưa bao giờ thua một cuộc đố vui ở pub.
, ! , ?
Chào buổi tối, hai cậu! Thế ai đây?
, . .
Đây là Kwame, bạn cùng nhà mới của bọn em. Cậu ấy là kỹ sư.
, . ?
Chào mừng cậu, Kwame. Cậu có giỏi đố vui không?
, .
Em không chắc, nhưng em giỏi khoa học.
. , !
Thế này nhé. Tối nay mà các cậu thắng, khoai tây chiên anh bao!
, . ?
Rồi, câu hỏi cuối. Cây cầu nào ở London mở ra ở giữa?
, ! !
Cầu London chứ còn gì! Có trong tên luôn mà!
, . .
Không, là cầu Tháp. Nó nâng lên để tàu cao đi qua.
? .
Cậu chắc không? Câu này có thể giúp bọn mình thắng đấy.
. .
Tin tôi đi. Tôi là kỹ sư mà.
, , !
Và đội thắng tối nay, hơn đúng một điểm, là bàn số sáu!
! , !
Là bọn mình! Kwame, cậu đúng là thiên tài!
, .
Công bằng mà nói, tớ suýt nữa thì nói cầu London.
, .
Cậu nói cầu London thật mà, Ollie.
. !
Đã hứa thì phải giữ lời. Khoai tây chiên cho cả nhà!
.
Chắc tôi sẽ thích quán pub này lắm đây.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Khung câu khi nóiTrung cấpThe thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu |
|
| Tương lai với “going to”Cơ bảnbe going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ |
|
| So sánh bằng với “as … as”Cơ bảnas + tính từ + as — nói hai thứ ngang nhau |
|
| Tính từ + to VTrung cấpit's hard to…, I'm happy to…, nice to meet you — tính từ theo sau là to |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content