Một sinh viên từng 'đứng hình' mỗi khi nói tiếng Anh kể lại 10 phút shadowing mỗi ngày đã thay đổi cô thế nào.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, !
Được rồi, mình phải kể cho bạn nghe về shadowing!
.
Nó đã thay đổi hoàn toàn cách mình nói tiếng Anh.
.
Nhưng để mình bắt đầu từ đầu.
, .
Hai năm trước, mình đọc tiếng Anh khá tốt.
. .
Mình biết ngữ pháp. Mình biết rất nhiều từ vựng.
... .
Nhưng khi mở miệng ra... thì chẳng có gì thốt ra được.
, .
Có lần, mình thử gọi một ly cà phê ở Boston.
, ', ?' !
Ôi trời, nhân viên pha chế hỏi 'Xin lỗi, bạn nói gì cơ?' tới ba lần!
, .
Cuối cùng, mình chỉ biết chỉ tay rồi bỏ đi.
, , .
Thế là tối hôm đó, mình bắt đầu đi tìm câu trả lời.
, ?
Hừm, mình đã làm sai ở đâu nhỉ?
.
Rồi mình tìm thấy một video về thứ gọi là shadowing.
.
Ý tưởng rất đơn giản.
,
Bạn nghe một người bản xứ nói,
, .
rồi bạn lặp lại ngay sau họ, như một cái bóng.
, , .
Cùng từ ngữ, cùng tốc độ, cùng giai điệu.
? !
Nói thật nhé? Lần thử đầu tiên của mình là một thảm họa hoàn toàn!
, .
Ha, mình lúc nào cũng chậm hơn hai từ.
, .
Mình nghe như một con robot chậm chạp, lú lẫn.
... .
Ừm... mình suýt bỏ cuộc sau một tuần.
, .
Cảm thấy thật ngớ ngẩn khi một mình nói chuyện với điện thoại.
.
Nhưng mình tự hứa với bản thân một lời hứa nhỏ.
, .
Chỉ mười phút mỗi ngày, ngày nào cũng vậy.
, ,
Mình tập shadowing trên xe buýt, trong bếp,
.
thậm chí cả lúc đang dắt chó đi dạo.
, .
Và dần dần, có điều gì đó bắt đầu thay đổi.
, .
Ba tháng sau, mình quay lại quán cà phê đó.
,
Mình gọi một ly latte cỡ lớn và một cái bánh muffin,
!
và nhân viên pha chế hiểu mình ngay lần đầu!
! ?
Không thể tin được! Chuyện đó vừa xảy ra thật sao?
, .
Vậy nên, đây là lời khuyên của mình dành cho bạn.
.
Hãy chọn một đoạn clip ngắn mà bạn thực sự thích.
.
Lúc đầu đừng lo phải thật hoàn hảo.
, , !
Cứ nghe, bắt chước, và vui với nó nhé!
, !
Tin mình đi, miệng bạn sẽ cảm ơn bạn sau này đấy!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì quá khứ tiếp diễnwas/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ |
|
| Động từ + -ingenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content