Một huấn luyện viên chạy bộ chia sẻ ý chính của cuốn Grit của Angela Duckworth: vì sao tài năng không phải là tất cả, và điều gì thật sự giúp con người thành công.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
! ?
Chào buổi sáng! Tôi hỏi bạn một câu được không?
? ?
Ai là người thành công trong cuộc sống? Có phải là những người tài năng nhất không?
.
Angela Duckworth đã muốn tìm ra câu trả lời.
.
Câu trả lời của bà đã trở thành một cuốn sách nổi tiếng tên là Grit.
, .
Trước khi trở thành nhà khoa học, Duckworth là giáo viên dạy toán.
.
Và bà nhận ra một điều kỳ lạ.
.
Một số học sinh thông minh nhất của bà lại học không tốt lắm.
!
Còn vài học sinh lúc đầu vất vả lại học cực kỳ giỏi!
, , .
Sau đó, bà nghiên cứu các học viên mới ở West Point, một học viện quân sự nổi tiếng.
.
Mùa hè đầu tiên của họ ở đó cực kỳ khắc nghiệt.
.
Có học viên bỏ cuộc chỉ sau vài tuần.
? , .
Vậy ai trụ lại? Không phải người khoẻ nhất, cũng không phải người thông minh nhất.
.
Những người trụ lại là những người có grit, sự bền bỉ.
.
Grit nghĩa là đam mê và kiên trì với những mục tiêu dài hạn.
, , .
Nói đơn giản, bạn yêu thích một điều gì đó, và bạn không bỏ cuộc.
.
Duckworth còn nói rằng nỗ lực được tính hai lần.
, .
Thứ nhất, nỗ lực biến tài năng của bạn thành kỹ năng.
, .
Sau đó, nỗ lực lại biến kỹ năng ấy thành thành công thực sự.
. .
Gia đình bà thậm chí còn có một quy tắc thú vị. Họ gọi nó là Quy tắc Việc Khó.
, .
Ai cũng phải làm một việc khó, như học violin hay múa ba lê.
. .
Và không được bỏ ngang. Phải học hết khoá đã.
, , .
Vậy nên, nếu bạn không phải người tài năng nhất, cũng đừng lo.
, .
Hãy tìm điều bạn yêu thích, và cứ tiếp tục.
!
Nhất là vào những ngày khó khăn!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Mệnh đề quan hệwho / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật |
|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Động từ + -ingenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content