Hai thí sinh B2 First cân nhắc lễ hội, giao thông, mạng xã hội và khách sạn như những cách thu hút du khách đến một thị trấn nhỏ, rồi cố đi đến thống nhất.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Bây giờ, tôi muốn các em nói chuyện với nhau trong khoảng hai phút.
.
Hãy tưởng tượng một thị trấn nhỏ muốn thu hút thêm du khách.
.
Đây là một số ý tưởng mà hội đồng thị trấn đang cân nhắc.
.
Hãy thảo luận với nhau xem mỗi ý tưởng có thể hiệu quả đến mức nào.
?
Mình bắt đầu với lễ hội âm nhạc nhé?
! .
Được! Một lễ hội chắc chắn sẽ làm thị trấn nổi tiếng.
, , , ?
Ừm, đúng, nhưng nó chỉ kéo dài một cuối tuần thôi, phải không?
, , .
Thì, nếu thành công, mọi người có thể quay lại mỗi năm.
. !
Cũng có lý. Có điều hàng xóm chắc chẳng vui gì đâu!
?
Còn việc cải thiện giao thông công cộng thì sao?
, .
Thật lòng mà nói, mình nghĩ đó là cái quan trọng nhất.
, .
Nếu không có tàu, hầu hết du khách sẽ chẳng buồn đến.
, , ?
Ờ, mình hiểu ý cậu, nhưng còn chi phí thì sao?
, ? !
Ồ, thế còn mạng xã hội? Gần như miễn phí luôn!
! .
Cái đó thông minh đấy! Giờ người ta chọn nơi du lịch qua video mà.
!
Chị họ mình đi Na Uy chỉ vì một cái video đấy!
? ?
Thật á? Chỉ một cái video thôi?
! .
Ừ! Trước đó chị ấy còn chưa từng nghe tên nơi đó.
,
Mặt khác, thu hút du khách cũng chẳng ích gì
.
nếu họ không có chỗ nào để ở.
. .
Ý hay đấy. Nhưng một khách sạn khổng lồ có thể làm hỏng cả thị trấn.
, .
Vậy có lẽ một chợ ẩm thực địa phương sẽ tốt hơn nhỉ.
.
Cảm ơn các em. Bây giờ các em có khoảng một phút để quyết định
.
ý tưởng nào sẽ hiệu quả nhất.
, ?
Được rồi, vậy tụi mình chọn cái nào đây?
. .
Mình chọn mạng xã hội. Vừa rẻ vừa hiệu quả nhanh.
, , .
Ừm, thật ra thì mình lại định chọn lễ hội cơ.
!
Nhưng tụi mình có thể quảng bá lễ hội trên mạng mà!
, ! .
Ồ, hay quá! Hai ý tưởng trong một.
, .
Tuyệt, vậy là tụi mình cùng đồng ý.
. .
Cảm ơn các em. Bài thi đến đây là kết thúc.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Khả năng với “might / may”might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắc |
|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
Dictationly · Original content