Ở bữa tiệc của một người bạn, hai người lạ chơi trò đoán nghề của nhau, và một lời chê thật lòng về chiếc bánh dẫn đến bất ngờ thú vị.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Tom
! . .
Chào chị! Em là Tom. Rất vui được gặp chị.
, ! .
Chào em, Tom! Chị là Anna.
?
Chị có quen nhiều người ở đây không?
, . .
Không, chỉ Sarah thôi. Cô ấy là em gái chị.
, ! .
Ồ, hay quá! Sarah là bạn em.
, , ?
Vậy Tom, em làm nghề gì?
! ?
Ha! Chị đoán thử xem?
... ?
Ừm... Em là giáo viên à?
! .
Không! Đoán lại đi.
?
Em là bác sĩ à?
, . !
Không phải. Giờ đến lượt em!
... .
Ừm... Chị có cái túi to ghê.
?
Chị là thợ chụp ảnh à?
, ! ?
Ồ, đúng rồi! Sao em biết?
!
Máy ảnh của chị ở trong túi kìa!
, ! .
Ha, đúng rồi! Chị chụp ảnh cưới.
, ? !
Này, thế em làm nghề gì? Nói chị nghe đi!
, . ?
Trước tiên, chị thử bánh này đi. Chị thấy thích không?
... .
Ừm... Ngọt quá.
, ... .
Mà, ừm... hơi khô nữa.
... ?
Ồ... thật à?
, .
Xin lỗi, nhưng chị không thích lắm.
. . .
Được rồi. Đáp án đây. Em là đầu bếp.
.
Và đây là bánh của em.
! , !
Ôi không! Chị xin lỗi em nhiều, Tom!
, ! .
Ha, không sao đâu! Em thích người thật thà.
?
Chị thử cái bánh tiếp theo của em được không?
! !
Được chứ! Thứ Hai chị ghé quán cà phê của em nhé!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Nhờ vả, mời, xin phépCơ bảnCould you…? Would you mind…? Can I…? Would you like…? — hỏi một cách lịch sự |
|
| Tính từ + to VTrung cấpit's hard to…, I'm happy to…, nice to meet you — tính từ theo sau là to |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Từ chỉ số lượngCơ bảna few / a little, much / many, a lot of, plenty of, none of — nói nhiều hay ít |
|
| Giới từ chỉ thời gian: at / on / inCơ bảnat 7 o'clock, on Monday, in the morning / in 2020 — giới từ nào đi với mốc thời gian nào |
|
Dictationly · Original content