Một nhân viên hồi hộp báo với sếp rằng mình nghỉ việc. Chị sếp sững sờ, đưa ra lời đề nghị giữ chân hấp dẫn, rồi hai người bàn chuyện bàn giao.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Helen
, , ?
Ừm, chị Helen, chị có rảnh một phút không ạ?
, . ?
Tất nhiên rồi, vào đi em. Mọi chuyện ổn chứ?
... .
Dạ... chuyện này thật khó nói.
.
Em xin lỗi, em đã quyết định nộp đơn nghỉ việc.
, ? !
Khoan, em nghỉ á? Chị không ngờ luôn đấy!
?
Chị hỏi lý do vì sao em quyết định vậy được không?
.
Em được mời về làm ở một công ty khởi nghiệp.
, !
Thật lòng mà nói, đó là cơ hội để em dẫn dắt nhóm của riêng mình!
, . .
Ừm, chị hiểu rồi. Đó là một bước tiến khá lớn.
, .
Này em, bọn chị thật sự không muốn mất em đâu.
?
Nếu bọn chị trả lương bằng bên đó thì sao?
, !
Và bọn chị cũng có thể đẩy nhanh việc thăng chức cho em nữa!
, ? !
Ôi, thật ạ? Chị hào phóng quá!
, .
Ừm, nhưng thật ra chuyện này không phải vì tiền.
, .
Em cần một thử thách mới, và em thấy đây là lựa chọn đúng.
... , .
Ồ... thôi, nói chị không thất vọng thì là nói dối.
. .
Nhưng chị tôn trọng quyết định đó. Rõ ràng em đã suy nghĩ kỹ.
, . .
Em thật sự rất cảm kích, chị Helen. Cảm ơn chị.
, .
Được rồi, hợp đồng của em ghi là báo trước một tháng.
, .
Vâng, nên ngày làm cuối của em sẽ là ngày 30.
, .
Hừm, đúng ngay giữa đợt ra mắt sản phẩm.
, .
Chị đừng lo, em sẽ lo chu toàn mọi việc.
.
Tuần này em sẽ soạn một tài liệu bàn giao đầy đủ.
?
Và có lẽ em có thể hướng dẫn Priya phụ trách các khách hàng?
, ! .
Ồ, ý hay đấy! Priya sẽ rất hợp.
?
Em cũng gửi đơn xin nghỉ việc bằng văn bản cho chị nhé?
, .
Vâng, hôm nay em sẽ gửi email thư chính thức cho chị.
, .
Em biết không, mọi người ở đây sẽ nhớ em lắm.
. .
Em cũng sẽ nhớ mọi người. Năm năm qua thật tuyệt vời.
, , !
Thôi thì, cửa lúc nào cũng mở, nếu em có đổi ý!
! . .
Ha! Em sẽ ghi nhớ. Cảm ơn chị vì tất cả.
, . !
Chúc em may mắn, Tom. Sớm đi ăn trưa chia tay nhé!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
Dictationly · Original content