Hai người bạn thức khuya ôn thi cho ngày mai, nhưng điện thoại, pizza và cơn buồn ngủ cứ chen ngang.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
. . .
Được rồi. Mai thi rồi. Bắt đầu thôi.
. !
Ôi không. Mình chưa đọc chữ nào cả!
. .
Đừng lo. Tụi mình còn cả đêm mà.
. . !
Đúng rồi. Chương một. Chiến thôi!
, !
Ê, xem cái video hài này nè!
, !
Trời ơi, cất điện thoại đi!
, . , .
Xin lỗi, xin lỗi. Nhưng nó buồn cười thật mà.
, ?
Vậy, thị trường là gì?
... ?
Ừm... một chỗ có đồ ăn?
, . ?
Ừm, mình đói. Gọi pizza được không?
. .
Được. Nhưng vừa ăn vừa học đấy.
! !
Tuyệt! Pizza làm mình thông minh hơn!
! .
Ha! Mình không nghĩ vậy đâu.
. .
Hai giờ sáng rồi. Mình đau đầu quá.
, !
Ôi không, tụi mình mới tới chương ba!
... ?
Ừm... mấy giờ thi vậy?
, .
Được rồi, để mình xem lịch thi.
... .
Khoan... lạ thật.
? ?
Sao? Có chuyện gì vậy?
!
Mai đâu phải ngày thi!
!
Là thứ Năm tuần sau!
? ?
Tuần sau á? Bạn nói thật hả?
!
Tụi mình còn bảy ngày nữa!
... ?
Vậy... ăn pizza rồi xem phim nhé?
! . .
Chốt! Mai học. Chắc vậy.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Although / though / despiteTrung cấpalthough/even though + mệnh đề, despite/in spite of + danh từ hoặc -ing — sự tương phản |
|
| “Make / let” ai làm gìTrung cấpmake/let + người + động từ — bắt hoặc cho phép ai làm gì |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| “So do I” / “I think so”Cơ bảnSo do I, Neither can I, I think so, I hope not — câu đáp ngắn với trợ động từ hoặc so/not |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
Dictationly · Original content