Ben đạp xe đi làm vào một buổi sáng nắng, sửa xích xe giữa đường và đến nơi trước cả chuyến xe buýt quen thuộc.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Hôm nay trời nắng, nên tôi sẽ đạp xe đi làm.
, .
Đầu tiên, tôi kiểm tra lốp xe.
, .
Ồ, lốp sau hơi non hơi.
. !
Tôi bơm thêm chút hơi. Giờ thì ổn rồi!
, .
Tiếp theo, tôi đội mũ bảo hiểm.
!
An toàn là trên hết!
.
Mochi ngồi bên cửa sổ nhìn tôi.
, ! !
Tạm biệt Mochi! Tối gặp nhé!
.
Tôi đạp xe trên làn xe đạp cạnh đường lớn.
, !
Ô tô thì kẹt cứng, còn tôi thì không!
.
Ở thành phố, đạp xe nhanh hơn lái ô tô.
, . !
Bỗng nhiên, tôi nghe một tiếng động lớn. Cạch!
! !
Ôi không! Tuột xích rồi!
.
Tôi dừng lại bên lề đường.
.
Tôi chậm rãi, cẩn thận lắp xích vào lại.
, !
Tay tôi bẩn hết, nhưng mà được rồi!
.
Tôi lau tay rồi lên xe đạp tiếp.
, .
Đến đèn đỏ, tôi thấy chiếc xe buýt tôi hay đi.
.
Nó đang kẹt sau một hàng ô tô dài.
, !
Hôm nay, tôi nhanh hơn cả xe buýt!
.
Tôi đến chỗ làm sớm 10 phút.
.
Tôi khoá xe vào giá để xe đạp.
, !
Tôi hơi mệt, nhưng thấy tuyệt lắm!
, .
Ngày mai, tôi sẽ lại đạp xe đi làm.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh hơnCơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| Tương lai với “going to”Cơ bảnbe going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ |
|
| Tính từ đuôi -ed và -ingTrung cấpbored và boring, interested và interesting — cảm xúc của mình và thứ gây ra nó |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| Động từ + giới từTrung cấpdepend on, listen to, wait for, deal with — động từ đi với giới từ cố định |
|
Dictationly · Original content