Vào một ngày thứ Bảy nóng nực, Ben làm salad tươi cho bữa trưa, tìm ra quả dưa leo trốn trong tủ lạnh và ngăn Mochi nếm thử xà lách.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, , .
Hôm nay là thứ Bảy, trời nắng và nóng.
, .
Tôi đói, nhưng tôi chẳng muốn nấu nướng gì cả.
!
Thế nên trưa nay tôi sẽ làm một đĩa salad thật to!
.
Tôi mở tủ lạnh và lấy ra mấy loại rau.
, , .
Một cây xà lách, hai quả cà chua và một quả dưa leo.
, ?
Khoan đã, quả dưa leo đâu rồi nhỉ?
, , !
À, nó đây rồi, nằm sau hộp sữa!
, .
Đầu tiên, tôi rửa xà lách bằng nước lạnh.
.
Tôi rửa thật kỹ vì đôi khi trong đó có cát.
.
Sau đó, tôi xé lá thành từng miếng nhỏ.
, .
Tiếp theo, tôi thái cà chua trên thớt.
, .
Tôi cũng thái lát dưa leo nữa.
!
Con dao mới của tôi sắc hơn con dao cũ!
.
Giờ tôi sẽ làm một loại nước sốt đơn giản.
, , .
Tôi cho dầu ăn, nước cốt chanh và muối vào một cái lọ.
.
Rồi tôi đậy nắp lại và lắc thật mạnh.
, , ! .
Lắc, lắc, lắc! Nghe như một cái trống nhỏ vậy.
, !
Bỗng nhiên, Mochi nhảy phốc lên ghế trong bếp!
.
Cô nàng hít hít lá xà lách rồi nhìn tôi.
, , !
Xin lỗi nhé Mochi, mèo đâu có ăn salad!
.
Thay vào đó, tôi cho cô nàng một miếng bánh thưởng cho mèo.
.
Tôi cho tất cả vào một cái tô lớn.
.
Rồi tôi rưới nước sốt lên trên.
, !
Ồ, trông tươi ngon và nhiều màu sắc quá!
, .
Nó nhẹ bụng hơn bánh hamburger, nhưng tôi vẫn no.
!
Mà tôi còn chẳng phải bật bếp lần nào!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| So sánh hơnCơ bản-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| Tương lai với “going to”Cơ bảnbe going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõ |
|
| Cụm động từ (phrasal verbs)Trung cấpgive up, find out, end up, come up with — động từ + tiểu từ mang nghĩa riêng |
|
| There is / there areCơ bảnthere is/are + danh từ — nói rằng có cái gì đó, ở đâu đó |
|
Dictationly · Original content