Đoạn văn 10 câu trích từ sách nói tiếng Anh kinh điển do người bản xứ đọc. Luyện nghe nâng cao với từ vựng văn học.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Shimerda
, , . .
Ông ta càng lúc càng kích động, cứ chỉ trỏ khắp quanh giường, như thể có thứ gì ở đó và ông muốn ông Shimerda nhìn thấy.
" , ," .
"Là chuyện chó sói đấy, Jimmy," Antonia thì thầm.
" , !"
"Những điều ông ấy nói khủng khiếp lắm!"
.
Người bệnh nổi cơn thịnh nộ và vung nắm đấm.
. , .
Ông Shimerda giữ chặt vai ông ta, nhưng khó mà giữ nổi ông ta nằm yên trên giường.
.
Cuối cùng một cơn ho làm ông ta im bặt, cơn ho gần như khiến ông nghẹt thở.
.
Nó nhanh chóng lấm tấm những đốm đỏ tươi — tôi nghĩ mình chưa từng thấy máu nào đỏ đến thế.
, .
Ông ta nằm kiên nhẫn vật lộn để thở, như một đứa trẻ bị bạch hầu thanh quản.
.
Cha của Antonia lật chăn để lộ một bên cẳng chân dài xương xẩu của ông ta và xoa bóp nhịp nhàng.
.
Từ chiếc ghế dài của chúng tôi, có thể thấy thân thể ông ta chỉ còn là một cái vỏ rỗng.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Động từ + -ingenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
LibriTTS-R / LibriVox · CC BY 4.0
Audio and text from LibriTTS-R (Koizumi et al., 2023; speaker 2035, chapter 147961), CC BY 4.0, derived from public-domain LibriVox recordings. Clips trimmed, converted to MP3 and joined into one file.