Chuyến tàu đầu bị trễ. Hỏi cách tiếp tục hành trình.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Edinburgh
, .
Chuyến tàu đầu của tôi bị trễ, và tôi đã lỡ chuyến nối tiếp đi Edinburgh.
. .
Quý khách đừng lo. Vé của quý khách có giá trị trên chuyến tàu kế tiếp.
?
Khi nào tàu khởi hành?
, .
Bốn mươi phút nữa, từ sân ga số bảy.
?
Tôi có phải đổi tàu ở đâu không?
, . .
Không, đây là tàu chạy thẳng. Tàu sẽ đến vào khoảng sáu giờ rưỡi.
. ?
Cảm ơn. Tôi có thể yêu cầu bồi thường gì cho việc trễ tàu không?
, .
Được, quý khách có thể đăng ký hoàn lại một phần tiền vé trên trang web của chúng tôi.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content