Trong bữa tối với bạn, một cô gái bị dị ứng hạt phát hiện có quả óc chó trong đĩa salad ngay trước khi ăn.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Món của anh chị đây ạ, một salad gà và một risotto.
, ! .
Ồ, trông ngon quá! Tớ đói muốn xỉu rồi.
— ?
Khoan đã — đó là quả óc chó trong salad của tớ à?
. .
Ôi không. Lúc gọi món chị đã dặn rõ là không cho hạt mà.
! . .
Ôi! Em thành thật xin lỗi chị. Để em xem ạ.
, ?
Cậu chưa ăn miếng nào đúng không?
, . .
Chưa, may quá. Tớ phát hiện kịp lúc.
, .
Phiếu gọi món đã ghi chú chị bị dị ứng, nên đây là lỗi của bên em ạ.
. , ?
Cảm ơn em. Phần mới làm lại hoàn toàn từ đầu giúp chị được không?
. , .
Chắc chắn rồi ạ. Món sẽ được làm riêng, bằng dụng cụ sạch.
, !
Nói thật, tớ mà là cậu thì tớ đã điên tiết rồi!
... , .
Thì... ai mà chẳng có lúc sai sót.
.
Nhưng nó cũng làm tớ hơi lo.
, , . !
Thôi nào, cậu hiền quá đấy. Tớ thì đã làm ầm lên rồi!
! .
Ha! Cậu mà làm thì cả bếp khóc thét mất.
. , .
Chào buổi tối. Tôi là quản lý nhà hàng, tôi thật sự xin lỗi.
, .
Tôi đã nói chuyện với bếp trưởng, món đang được làm lại rồi.
. .
Cảm ơn cô. Cháu rất cảm kích vì cô đã ra tận bàn.
.
Có vẻ như món salad của cháu đã bị nhầm với một đơn khác.
?
Vậy là món đó vốn không phải của bàn tụi cháu ạ?
— , .
Của chị đây ạ — một đĩa salad, hoàn toàn không có hạt.
.
Lần này chính bếp trưởng đã kiểm tra lại kỹ ạ.
, . !
Ôi, trông hoàn hảo quá. Cảm ơn em nhiều nhé!
? , .
Thấy chưa? Đáng để chờ đấy chứ.
, ! !
Ừm, ngon tuyệt! Tươi quá đi!
, .
Và để chuộc lỗi, món tráng miệng hôm nay nhà hàng xin mời.
, ? !
Ồ, thật ạ? Cô hào phóng quá!
, ...
Ôi, cô không cần phải làm thế đâu ạ...
, . .
Xin đừng từ chối. Đó là điều tối thiểu chúng tôi có thể làm.
, , , !
Vậy thì, cho cháu một bánh tart sô-cô-la nhé!
, !
Thế thì cho thêm cái thìa nữa nhé!
, . !
Ha, được thôi. Nhưng miếng đầu tiên là của tớ!
, , .
Chúc anh chị ngon miệng, và một lần nữa xin lỗi vì sự nhầm lẫn ạ.
. .
Không sao đâu em. Cảm ơn đã xử lý chu đáo như vậy.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content