Một du khách đứng chờ ở băng chuyền hành lý, nhưng vali của anh mãi không thấy đâu, trong khi ngày mai anh phải đi dự đám cưới.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, ? .
Xin lỗi, chị giúp tôi được không? Vali của tôi không thấy ra.
. , . ?
Ôi trời. Đừng lo, chúng tôi sẽ tìm được. Anh đi chuyến bay nào?
. .
Chuyến từ Paris. Hạ cánh cách đây một tiếng rồi.
, ?
Cho tôi xem thẻ lên máy bay và thẻ hành lý của anh nhé?
... , . .
Ừm... vâng, đây. Tôi nghĩ đây là thẻ hành lý.
. ?
Cảm ơn anh. Vali của anh trông thế nào?
, .
Nó to, màu xanh lá đậm, có buộc một dải ruy băng vàng ở tay cầm.
?
Vỏ cứng hay vỏ mềm?
. , !
Vỏ cứng. Mà có một bánh xe bị hỏng, nên kéo ồn lắm!
! , . .
Ha! Được, cái đó sẽ giúp ích đấy. Để tôi kiểm tra máy tính.
! .
Ồ! Vali của anh vẫn còn ở Paris.
? !
Ở Paris á? Nhưng tôi vừa ở Paris về mà!
. . .
Tôi xin lỗi. Nó bị lỡ chuyến bay của anh. Thỉnh thoảng vẫn xảy ra chuyện này.
! !
Nhưng mai tôi phải đi đám cưới! Bộ vest của tôi ở trong vali đó!
. .
Đừng lo. Nó sẽ về trên chuyến bay tiếp theo tối nay.
? ?
Tối nay á? Vậy lát nữa tôi có thể đến lấy không?
. .
Không cần đâu. Chúng tôi sẽ mang đến khách sạn cho anh.
?
Khách sạn của anh tên gì và ở địa chỉ nào?
, .
Khách sạn Park Hotel, trên đường River Street.
. .
Tốt. Chắc chắn nó sẽ đến trước 10 giờ.
... ? .
Còn... tối nay thì sao? Tôi không có bàn chải đánh răng.
.
Đây là một túi nhỏ có bàn chải đánh răng và một chiếc áo phông.
? !
Thật ạ? Chị tốt quá!
, . .
Nếu anh mua thêm gì, cứ giữ hóa đơn. Chúng tôi sẽ hoàn tiền cho anh.
. !
Cảm ơn chị nhiều lắm. Chị làm tôi vui cả ngày đấy!
! .
Chúc anh dự đám cưới vui vẻ! Mà chắc anh nên mua vali mới đi.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content