Trên chuyến tàu đi Manchester, một bà cụ nhờ chàng trai ngồi gần giúp lấy vali, áo khoác và tìm chiếc kính bị rơi.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
. .
Ôi trời. Bà với không tới.
, ... .
Ừm, cháu ơi... xin lỗi làm phiền cháu.
. ?
Không sao ạ. Bà có sao không ạ?
, ?
Cháu lấy giúp bà cái vali xuống được không?
! ?
Dạ được ạ! Cái nào vậy bà?
, .
Cái màu đỏ, cạnh cái túi đen ấy.
, . , !
Dạ, cháu lấy đây. Ôi, nặng quá!
! .
Bà xin lỗi nhé! Trong đó toàn sách.
, . .
Ha, thảo nào. Của bà đây ạ.
. .
Cảm ơn cháu nhiều lắm. Cháu tốt bụng quá.
, ... ?
À, còn nữa... cháu lấy giúp bà cái áo khoác luôn được không?
. ?
Dạ không có gì. Cái màu xanh lá phải không ạ?
, . .
Đúng rồi. Ở Manchester lạnh lắm.
, ? !
Ồ, bà đi Manchester ạ? Cháu cũng thế!
? !
Thật à? Bất ngờ ghê!
?
Bà sống ở đó ạ?
, . .
Không, con gái bà sống ở đó. Bà đến thăm nó một tuần.
, !
Nó vừa sinh em bé, thế là bà lại lên chức bà nữa rồi!
, ! ?
Ôi, chúc mừng bà! Bé trai hay bé gái ạ?
. .
Một bé gái. Tên con bé là Rosie.
. ?
Ôi chết. Kính của bà đâu rồi?
!
Mới nãy bà còn cầm trên tay mà!
. .
Bà đừng lo. Để cháu tìm cho.
! .
Đây rồi! Nó rơi xuống gầm ghế.
, ! .
Ôi, may quá! Cảm ơn cháu lần nữa nhé.
, .
Bà xem, sắp đến Manchester rồi.
? !
Đến rồi sao? Nhanh thế!
.
Để cháu xách vali ra cửa cho bà.
, ? .
Ôi, cháu chắc chứ? Nặng lắm đấy.
. !
Không sao đâu ạ. Cháu cũng cần tập thể dục mà!
. !
Bà cẩn thận nhé. Chú ý khoảng hở ạ!
, . .
Cảm ơn cháu nhé, chàng trai. Cháu thật tuyệt vời.
. !
Không có gì ạ. Chúc bà vui vẻ bên bé Rosie!
. !
Bà sẽ vui lắm. Chúc cháu một ngày tốt lành!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhTrung cấphave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Nhờ vả, mời, xin phépCơ bảnCould you…? Would you mind…? Can I…? Would you like…? — hỏi một cách lịch sự |
|
| Động từ + -ingTrung cấpenjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ing |
|
| Khung câu khi nóiTrung cấpThe thing is…, What I mean is…, It's worth -ing — cụm cố định mở đầu hoặc dẫn dắt câu |
|
| For / since / agoCơ bảnfor + khoảng thời gian, since + mốc bắt đầu, thời gian + ago — bao lâu, từ khi nào, cách đây bao lâu |
|
| Thì hiện tại tiếp diễnCơ bảnam/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này |
|
| Tương lai với “will”Cơ bảnwill + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| “So do I” / “I think so”Cơ bảnSo do I, Neither can I, I think so, I hope not — câu đáp ngắn với trợ động từ hoặc so/not |
|
| Tính từ + giới từTrung cấpgood at, interested in, afraid of, worried about — tính từ đi với giới từ cố định |
|
| Khả năng với “can / could”Cơ bảncan/could + động từ — việc ai đó làm được, hoặc từng làm được |
|
| Câu mệnh lệnh: Let's / Don'tCơ bảnLet's + động từ, Don't + động từ — đề nghị hoặc bảo ai làm gì |
|
| Câu hỏi với do / does / didCơ bảndo/does/did + chủ ngữ + động từ — đặt câu hỏi ở thì đơn |
|
| Quá khứ đơn (động từ bất quy tắc)Cơ bảnwent, saw, took… — việc đã xong trong quá khứ, với động từ bất quy tắc |
|
Dictationly · Original content