Một tài xế gọi lên hội đồng thành phố về vé phạt đỗ xe ở một thị trấn anh chưa từng đến, và hoá ra biển số bị ghi sai.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:Parking ServicesHelen
, . .
Chào buổi sáng, Phòng Quản lý Đỗ xe. Helen xin nghe.
. , , .
Chào chị. Tôi nhận được một vé phạt đỗ xe, mà thật lòng thì nó không phải của tôi.
, . ?
Vâng, để tôi xem. Số tham chiếu là gì ạ?
.
Là PCN 4471 0326.
... , .
4471 0326... À, đây rồi.
, .
Vé được lập ngày 14 tháng 3, ở Brighton.
? !
Brighton á? Tôi còn chưa bao giờ lái xe tới Brighton!
?
Anh xác nhận giúp tôi biển số xe được không?
. .
Được. Là LK19 XRB.
... .
Hừm... trên vé phạt ghi LK18 XRB.
? , . !
Một tám á? Không, xe tôi là một chín. 19!
. . .
Vâng. Có thể là lỗi camera. Chuyện này vẫn có.
.
Để tôi kiểm tra ảnh chụp từ camera.
! . ?
Ôi! Đây là một chiếc xe tải nhỏ màu đỏ. Anh lái xe gì vậy?
. !
Một chiếc hatchback nhỏ màu bạc. Chắc chắn không phải xe tải!
. .
Tôi thành thật xin lỗi. Camera đã đọc nhầm biển số.
, £?
Tuyệt, vậy là tôi không phải trả £60 nữa chứ?
. .
Không ạ. Tôi sẽ huỷ vé hôm nay.
? .
Tôi có nhận được văn bản gì không? Để phòng khi cần.
, . ?
Có, tôi sẽ gửi email cho anh. Địa chỉ email của anh là gì?
.
?
Có phải là A-S-H-B-Y không?
. .
Đúng rồi. B trong Bravo.
.
Và mã huỷ vé của anh là CX 2290.
. .
CX 2290. Tôi ghi lại rồi.
. .
Vậy là xong. Một lần nữa xin lỗi anh vì sự phiền phức.
. !
Không sao. Nhắn cái camera đi cắt kính giùm tôi nhé!
! .
Ha! Tôi sẽ chuyển lời.
, . .
Cảm ơn chị Helen. Chúc chị một ngày tốt lành.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
Dictationly · Original content