Trong IELTS Speaking Part 3, một thí sinh cân nhắc ưu nhược điểm của học trực tuyến và dự đoán trường học trong tương lai sẽ ra sao.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
.
Chúng ta vừa nói về một khóa học trực tuyến bạn từng tham gia.
.
Bây giờ tôi muốn hỏi bạn vài câu hỏi khái quát hơn.
, !
Vâng, mời anh hỏi!
?
Theo bạn, tại sao học trực tuyến lại trở nên phổ biến như vậy?
, .
Ừm, sự tiện lợi là câu trả lời hiển nhiên nhất.
.
Mọi người có thể học bất cứ khi nào, ở bất cứ đâu họ muốn.
, , .
Chẳng hạn, một y tá làm ca đêm vẫn có thể học lấy bằng.
! !
Còn chi phí nữa! Có những khóa học hoàn toàn miễn phí!
?
Lớp học trực tuyến có hiệu quả bằng lớp học trực tiếp không?
... .
Hừm... tôi cho rằng điều đó tùy vào người học.
.
Những người lớn có tính tự giác thường học trực tuyến rất tốt.
.
Nhưng học sinh nhỏ tuổi thường khó giữ được sự tập trung.
, .
Hồi dịch bệnh, em trai tôi gần như chẳng học được gì.
, ?
Theo bạn, vì sao lại như vậy?
, !
Trời ạ, nó toàn tắt camera rồi chơi game!
, .
Công bằng mà nói, ở nhà một mình thì khó tập trung thật.
, .
Trẻ con cần có giáo viên ngay trong lớp để giữ các em đi đúng hướng.
?
Liệu trong tương lai trường học như ta biết hiện nay có biến mất không?
? , !
Biến mất ư? Ồ, tôi thực sự nghi ngờ điều đó!
.
Trường học làm được nhiều hơn hẳn việc chỉ truyền đạt kiến thức.
.
Đó là nơi trẻ em học cách kết bạn và làm việc nhóm.
, ?
Vậy là bạn không nghĩ robot sẽ thay thế giáo viên à?
, , !
Ha, tôi mong là chưa phải sớm đâu!
, .
Dù vậy, lớp học có lẽ sẽ trông khá khác.
.
Nhiều khả năng sẽ có sự kết hợp giữa học trực tuyến và học trực tiếp.
!
Hãy tưởng tượng học sinh khám phá thành Rome cổ đại bằng thực tế ảo!
?
Còn vai trò của giáo viên thì sao?
.
Vai trò đó sẽ chuyển từ giảng bài sang định hướng và kèm cặp.
. .
Cảm ơn bạn. Bài thi nói kết thúc tại đây.
, ?
Ồ, kết thúc rồi sao?
. .
Đúng vậy. Cảm ơn bạn đã dành thời gian hôm nay.
! .
Cảm ơn anh! Tôi rất thích cuộc thảo luận vừa rồi.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục |
|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content