Hai sinh viên thay phiên làm giám khảo trong quán cà phê và tranh cãi xem đại học có nên miễn phí hay không.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
, .
Được rồi, đến lượt tớ làm giám khảo.
?
Đại học có nên miễn phí cho tất cả mọi người không?
, . , !
Ồ, dễ ợt. Chắc chắn là có!
, .
Khoan đã, cậu phải lập luận cho ra hồn chứ.
. , .
Được thôi. Giáo dục là hàng hóa công, không phải thứ xa xỉ.
.
Xã hội được lợi khi có nhiều người được giáo dục ở trình độ cao hơn.
, .
Nếu không, khoản nợ đè nặng sẽ khiến sinh viên từ gia đình khó khăn chùn bước.
, ' ' .
Hay đó, 'crippling debt' là một cụm kết hợp từ rất mạnh.
? ?
Nhưng ai chi trả? Người đóng thuế à?
, , ...
Ừm, đúng vậy, xét cho cùng thì...
, ?
Ha, vậy là một anh thợ sửa ống nước trợ cấp cho tấm bằng của một luật sư tương lai à?
, !
Trời, cậu nói y hệt chú tớ vậy!
, .
Nhưng nghiêm túc đấy, giám khảo rất thích khi thí sinh chịu nhượng bộ một điểm.
, . .
Ừm, được rồi. Tớ thừa nhận đó là một phản biện hợp lý.
.
Có lẽ sau này sinh viên tốt nghiệp có thể hoàn trả thông qua mức thuế cao hơn.
, .
Như vậy thì lúc nhập học vẫn là miễn phí.
, !
Ôi, câu trả lời này thật tinh tế!
. ?
Câu tiếp theo. Có phải một số ngành học có giá trị hơn những ngành khác không?
, !
Chà, câu hỏi này gài bẫy quá nhỉ!
, .
Xét thuần về kinh tế, ngành kỹ thuật có lẽ đem lại nhiều lợi ích hơn.
.
Nhưng thật đáng tiếc nếu coi thường ngành nghệ thuật là vô giá trị.
? ?
Sao lại đáng tiếc? Đó chẳng phải chỉ là thị trường vận hành thôi sao?
, .
Vì sự sáng tạo thúc đẩy cả những ngành công nghiệp, như điện ảnh và thiết kế.
, .
Thực ra rất nhiều công ty thành công dựa vào những người tốt nghiệp khối nhân văn.
, . !
Được rồi, cậu thuyết phục được tớ rồi. Trả lời xuất sắc!
, ! .
Nào, đổi vai! Giờ đến lượt cậu chịu khổ đây.
. , ...
Ôi không. Nhẹ tay với tớ thôi nhé...
. !
Không đời nào. Mô tả một cuốn sách đã thay đổi cuộc đời cậu đi!
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thànhhave/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại |
|
| Lời khuyên với “should”should + động từ — nói điều nên làm |
|
| So sánh hơn-er than / more … than — so sánh hai đối tượng |
|
| Tương lai với “will”will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoán |
|
Dictationly · Original content