bài “George Washington – the First President” trong series As It Is của VOA Learning English: 20 câu đọc chậm, rõ ràng.
Nghe và viết lại toàn bộ câu.
Tên riêng trong câu:George WashingtonUnited States
.
George Washington là tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ.
.
Ông tại vị từ năm 1789 đến năm 1797.
.
Ông muốn rời bỏ việc công và trở về nhà.
.
Nhưng các nhà lập quốc muốn ông chuyển đến New York và làm tổng thống Mỹ.
.
Washington nhận công việc này như một nghĩa vụ.
.
Washington tuyên thệ nhậm chức tổng thống vào năm 1789.
.
Ông phải tự định hình công việc của một tổng thống cho tất cả các tổng thống sau này.
— .
Ông lập ra một nhóm cố vấn — gọi là nội các — cũng như đồng tiền chính thức của quốc gia.
, .
Và ông thành lập Bộ Ngoại giao, nay được gọi là State Department.
.
Ông hy vọng hành xử sao cho các tổng thống tương lai có thể tiếp tục xây dựng trên những gì ông đã khởi đầu.
, .
Ngay từ đầu, George Washington đã cẩn trọng xây dựng mối quan hệ làm việc tốt với Quốc hội.
, , .
Bằng hành động của mình, ông khẳng định sự phân chia quyền lực giữa ba nhánh của chính phủ, như được mô tả trong Hiến pháp.
.
Nhà sử học Joseph Ellis nói một trong những điều tuyệt vời nhất ở George Washington là khả năng từ bỏ quyền lực.
, .
Khi Chiến tranh Cách mạng kết thúc, Tướng Washington đã trao lại thanh gươm của mình.
, .
Và khi kết thúc nhiệm kỳ thứ hai, Tổng thống Washington đơn giản là trở về nhà.
, .
Đến cuối đời, Washington phản đối chế độ nô lệ.
.
Ông để lại di chúc yêu cầu những người thừa kế trả tự do cho các nô lệ của ông sau khi vợ ông qua đời.
, .
Ba năm sau khi kết thúc nhiệm kỳ tổng thống thứ hai, Washington lâm bệnh.
, , , , , .
Ngày 14 tháng 12 năm 1799, ông qua đời trên giường, bên cạnh là vợ, các nữ nô lệ hầu hạ và bạn bè.
.
Ông thọ 67 tuổi.
Những cấu trúc xuất hiện nhiều nhất trong bài nghe, kèm đúng cụm từ bạn sẽ nghe:
| Cấu trúc | Trong bài nghe |
|---|---|
| Câu bị độngbe + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm |
|
| So sánh nhấtthe -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm |
|
| Bắt buộc: must / have to / need tonói rằng một việc là cần thiết |
|
VOA Learning English · Public domain
Text and audio by VOA Learning English (As It Is), a work of the U.S. Government in the public domain. Kelly Jean Kelly and Steve Ember reported this story for VOA Learning English. Jill Robbins adapted it for Learning English. Audio trimmed and converted to MP3.